がっかりな(がっかりな、gaっkarina)
- thất vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GA
が
が
K
っ
っか
KA
か
か
RI
り
り
NA
な
な
がっかりな (がっかりな, phiên âm: gaっkarina) có nghĩa là "thất vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thất vọng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | がっかりながっかりな |
Thể lịch sự (丁寧形) | がっかりです。 |
Thể liên dụng (連用形) | がっかりに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | がっかりじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | がっかりだった |
Thể kết thúc (終止形) | がっかりだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | がっかりならば |
Thể Danh từ (名詞形) | がっかりさ |