Nihongo

がっかりな(がっかりな、gaっkarina)
- thất vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GA

が

が

K

っ

っか

KA

か

か

RI

り

り

NA

な

な

がっかりな (がっかりな, phiên âm: gaっkarina) có nghĩa là "thất vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thất vọng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
がっかりながっかりな
Thể lịch sự
(丁寧形)
がっかりです。
Thể liên dụng
(連用形)
がっかりに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
がっかりじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
がっかりだった
Thể kết thúc
(終止形)
がっかりだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
がっかりならば
Thể Danh từ
(名詞形)
がっかりさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

がっかりな có nghĩa là thất vọng, chán nản, hoặc buồn bã vì điều gì đó không như mong đợi. Nó diễn tả cảm xúc khi bạn không đạt được điều mình muốn, hoặc khi một sự việc nào đó không diễn ra theo ý muốn của bạn. がっかりな thường đi kèm với các tình huống tiêu cực và có thể thể hiện sự hụt hẫng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に落ちて、がっかりな気持ちになった。 Dịch: Tôi cảm thấy thất vọng vì trượt kỳ thi. ⚫︎せっかく楽しみにしていた旅行が、雨でがっかりだった。 Dịch: Chuyến đi mà tôi rất mong chờ đã bị thất vọng vì trời mưa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng がっかりな để diễn tả cảm xúc thất vọng của mình trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi một kế hoạch bị hủy bỏ, một kết quả không như mong muốn, hoặc khi ai đó làm bạn thất vọng.がっかりな thường được dùng trong văn nói và văn viết thân mật. Nó có thể được sử dụng trước danh từ để mô tả một sự việc hoặc đối tượng gây ra sự thất vọng.

Cách viết

がっかりな được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 失望 (shitsubou): thất vọng (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 悲しい (kanashii): buồn ⚫︎ 落胆 (rakutan): chán nản (dùng trong văn viết) ⚫︎ がっかりする (gakkari suru): thất vọng (động từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 嬉しい (ureshii): vui vẻ, hạnh phúc ⚫︎ 喜ばしい (yorokobashii): vui mừng (dùng trang trọng) ⚫︎ 期待する (kitai suru): mong đợi

Ví dụ câu 1

彼は試合に負けて、がっかりな顔をしていた。 ・Bản dịch: Anh ấy có vẻ mặt thất vọng vì thua trận đấu. ・Giải thích: Câu này mô tả biểu hiện của một người khi thất vọng vì kết quả không như mong đợi.

Ví dụ câu 2

新しい映画を観に行ったけど、つまらなくてがっかりな気分になった。 ・Bản dịch: Tôi đã đi xem một bộ phim mới, nhưng nó thật tẻ nhạt và tôi cảm thấy thất vọng. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc thất vọng sau khi xem một bộ phim không hay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud