ほっとします(ほっとします、hoっtoshimasu)
- thở phào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
ほ
ほ
T
っ
っと
TO
と
と
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
ほっとします (ほっとします, phiên âm: hoっtoshimasu) có nghĩa là "thở phào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thở phào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hoっtoshimasu
Hiragana:ほっとします
Thể lịch sự (ます形) | ほっとしますほっとします。feel relieved. |
Thể từ điển (辞書形) | ほっとするfeel relieved |
Thể liên dụng (て形) | ほっとして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | ほっとしないnot feel relieved |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | ほっとしたfeel relievedded |
Thể kết thúc (終止形) | ほっとする。feel relieved. |
Thể điều kiện (仮定形) | ほっとすればif feel relieved |
Thể ý chí (意志形) | ほっとしよう !let's feel relieved |
Thể mệnh lệnh (命令形) | ほっとしろ !feel relieved ! |
Giải thích AI
ほっとします nghĩa là cảm thấy nhẹ nhõm, yên tâm, hoặc thở phào nhẹ nhõm. Nó diễn tả cảm giác thư thái khi một điều gì đó đáng lo đã qua, hoặc khi một tình huống căng thẳng được giải quyết. Đây là một biểu hiện của sự giải tỏa về mặt cảm xúc.
⚫︎試験が終わって、ほっとしました。 Dịch: Kỳ thi kết thúc rồi, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. ⚫︎無事に着いて、ほっとしました。 Dịch: Đến nơi an toàn rồi, tôi thở phào nhẹ nhõm. ⚫︎彼女からの返信が来て、ほっとしました。 Dịch: Tin nhắn trả lời của cô ấy đã đến, tôi yên tâm rồi.
⚫︎Sử dụng ほっとします khi bạn cảm thấy nhẹ nhõm sau một sự việc hoặc tình huống khó khăn đã kết thúc hoặc được giải quyết. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như sau: khi một kỳ thi kết thúc, khi một dự án hoàn thành, khi nhận được tin tốt sau khi lo lắng, hoặc khi một người thân yêu an toàn. ⚫︎Có thể sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ (ほっとしました), và tương lai (ほっとしますだろう).
⚫︎Viết bằng hiragana: ほっとします. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji thường dùng cho từ này. ⚫︎Hình thức chia động từ: - Thể -ます: ほっとします - Thể quá khứ: ほっとしました - Thể phủ định: ほっとしません - Thể quá khứ phủ định: ほっとしませんでした
⚫︎安心します (an shin shimasu): Cảm thấy an tâm. ⚫︎気が楽になります (ki ga raku ni narimasu): Cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm. ⚫︎胸をなでおろす (mune wo nade orosu): Thở phào nhẹ nhõm (thành ngữ).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả cảm giác lo lắng, căng thẳng có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎心配します (shinpai shimasu): Lo lắng. ⚫︎不安になります (fuan ni narimasu): Cảm thấy bất an. ⚫︎緊張します (kinchou shimasu): Căng thẳng.
試験の結果が出て、合格だと分かったとき、ほっとしました。 ・Bản dịch: Khi có kết quả thi và biết đã đỗ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi biết kết quả thi là đỗ.
無事に手術が終わったと聞いて、家族みんながほっとしました。 ・Bản dịch: Nghe nói ca phẫu thuật đã thành công, cả gia đình đều thở phào nhẹ nhõm. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác nhẹ nhõm của gia đình sau khi nghe tin ca phẫu thuật đã thành công.
Từ "ホット" (hotto) có nghĩa là "một chút" hay "nhẹ", có thể là một âm thanh biểu thị sự giải tỏa. Và "します" (shimasu) là động từ "làm". Ghép lại thành ほっとします, diễn tả hành động cảm thấy nhẹ nhõm.