Nihongo

平らげます(たいらげます、tairagemasu)
- ăn sạch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAI

平

たい

RA

ら

ら

GE

げ

げ

MA

ま

ま

SU

す

す

平らげます (たいらげます, phiên âm: tairagemasu) có nghĩa là "ăn sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ăn sạch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tairagemasu

Hiragana:たいらげます

Thể lịch sự
(ます形)
たいらげます平らげます。finish eating.
Thể từ điển
(辞書形)
平らげるfinish eating
Thể liên dụng
(て形)
平らげて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
平らげないnot finish eating

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
平らげたfinish eatinged
Thể kết thúc
(終止形)
平らげる。finish eating.
Thể điều kiện
(仮定形)
平らげればif finish eating
Thể ý chí
(意志形)
平らげよう !let's finish eating
Thể mệnh lệnh
(命令形)
平らげろ !finish eating !
Giải thích AI
Ý nghĩa

平らげます có nghĩa là hoàn thành, tiêu thụ, ăn hết, hoặc làm phẳng một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc ăn hết thức ăn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Nó thể hiện hành động kết thúc hoặc làm cho một thứ trở nên bằng phẳng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ご飯を全部平らげました。 Dịch: Tôi đã ăn hết tất cả cơm rồi. ⚫︎ 夕食を平らげ、お腹がいっぱいになりました。 Dịch: Tôi đã ăn hết bữa tối và no bụng. ⚫︎ 彼は宿題を平らげてから遊びに行きました。 Dịch: Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi mới đi chơi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong văn nói và văn viết, thường trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 食べる(ăn) hoặc 済ませる(hoàn thành). ⚫︎ Thường dùng để diễn tả việc ăn hết thức ăn hoặc hoàn thành một việc gì đó đến mức không còn gì sót lại. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả việc làm cho bề mặt nào đó phẳng ra.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là たいらげます。 ⚫︎ Kanji là 平らげます. ⚫︎ Các biến thể bao gồm: 平らげる (dạng từ điển) và các dạng chia động từ khác như 平らげた(quá khứ), 平らげて(dạng て-form) etc. ⚫︎ Okurigana (平らげ) luôn đi kèm với hiragana げる.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 食べる (taberu): Ăn. ⚫︎ 済ませる (sumaseru): Hoàn thành, kết thúc. ⚫︎ 片付ける (katadzukeru): Dọn dẹp, hoàn thành. ⚫︎ 完食する (kansyoku suru): Ăn hết (thức ăn). ⚫︎ 終える (oeru): Kết thúc, hoàn thành.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như để lại thức ăn (食べ残す - tabenokosu).

Ví dụ câu 1

彼はラーメンを全部平らげました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ăn hết toàn bộ ramen. ・Giải thích: Câu này sử dụng 平らげます để diễn tả việc ăn hết mì ramen.

Ví dụ câu 2

今日の会議は予定より早く平らげました。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay đã kết thúc sớm hơn dự kiến. ・Giải thích: Ở đây, 平らげます được dùng để diễn tả việc kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.

Nguồn gốc

平らげる có nguồn gốc từ từ 平ら(たいら - taira) có nghĩa là "phẳng", và động từ đuôi -geru chỉ hành động làm cho một thứ trở nên như vậy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud