平らげます(たいらげます、tairagemasu)
- ăn sạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAI
平
たい
RA
ら
ら
GE
げ
げ
MA
ま
ま
SU
す
す
平らげます (たいらげます, phiên âm: tairagemasu) có nghĩa là "ăn sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ăn sạch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tairagemasu
Hiragana:たいらげます
Thể lịch sự (ます形) | たいらげます平らげます。finish eating. |
Thể từ điển (辞書形) | 平らげるfinish eating |
Thể liên dụng (て形) | 平らげて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 平らげないnot finish eating |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 平らげたfinish eatinged |
Thể kết thúc (終止形) | 平らげる。finish eating. |
Thể điều kiện (仮定形) | 平らげればif finish eating |
Thể ý chí (意志形) | 平らげよう !let's finish eating |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 平らげろ !finish eating ! |