鈍い(にぶい、nibui)
- cùn / chậm chạp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIBU
鈍
にぶ
I
い
い
鈍い (にぶい, phiên âm: nibui) có nghĩa là "cùn / chậm chạp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cùn / chậm chạp |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | にぶい鈍い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 鈍いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 鈍く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 鈍くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 鈍かった |
Thể kết thúc (終止形) | 鈍い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 鈍ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 鈍さ |