Nihongo

鈍い(にぶい、nibui)
- cùn / chậm chạp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIBU

鈍

にぶ

I

い

い

鈍い (にぶい, phiên âm: nibui) có nghĩa là "cùn / chậm chạp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cùn / chậm chạp
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
にぶい鈍い
Thể lịch sự
(丁寧形)
鈍いです。
Thể liên dụng
(連用形)
鈍く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
鈍くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
鈍かった
Thể kết thúc
(終止形)
鈍い。
Thể điều kiện
(仮定形)
鈍ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
鈍さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

鈍い có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc chậm chạp, không nhạy bén, hoặc cùn. Nó có thể miêu tả sự vật, sự việc, hoặc con người. ⚫︎ Chậm chạp: Diễn tả sự di chuyển, phản ứng chậm chạp. ⚫︎ Không nhạy bén: Chỉ khả năng cảm nhận, hiểu biết kém, hoặc thiếu sắc bén. ⚫︎ Cùn: Ám chỉ vật sắc nhọn không còn sắc, khó sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼の反応は鈍い Dịch: Phản ứng của anh ấy chậm chạp. ⚫︎ 鈍いナイフ Dịch: Con dao cùn. ⚫︎ この部屋は音が鈍く聞こえる Dịch: Âm thanh trong căn phòng này nghe có vẻ nhỏ.

Cách sử dụng

Sử dụng 鈍い để mô tả sự chậm chạp, không nhạy bén, hoặc cùn trong nhiều tình huống khác nhau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để chỉ hành động, khả năng, hoặc đặc điểm của một vật thể. Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.

Cách viết

Từ 鈍い thường được viết bằng kanji: 鈍い, hoặc bằng hiragana: にぶい. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 鈍感 (donkan): Thiếu nhạy bén, không nhạy cảm. ⚫︎ のろい (noroi): Chậm chạp. ⚫︎ 緩慢 (kanman): Chậm chạp, từ tốn. ⚫︎ 鈍重 (donjuu): Nặng nề, chậm chạp (thường dùng cho vật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 鋭い (surudoi): Sắc bén, nhạy bén. ⚫︎ 敏感 (binkan): Nhạy cảm. ⚫︎ 迅速 (jinsoku): Nhanh chóng. ⚫︎ 賢い (kashikoi): Thông minh.

Ví dụ câu 1

彼の鈍い頭では、この問題を理解するのは難しいだろう。 ・Bản dịch: Với bộ óc chậm chạp của anh ấy, sẽ rất khó để hiểu vấn đề này. ・Giải thích: Ở đây, 鈍い ám chỉ khả năng hiểu biết chậm chạp, không nhanh nhạy.

Ví dụ câu 2

鈍い痛みを感じた。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy một cơn đau âm ỉ. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 鈍い mô tả cơn đau không sắc, không dữ dội.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 鈍い bắt nguồn từ việc mô tả sự không sắc bén, cùn của vật thể. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự chậm chạp trong hành động và nhận thức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud