共通点(きょうつうてん、kyoutsuうten)
- điểm chung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUTSUUTEN
共通点
きょうつうてん
共通点 (きょうつうてん, phiên âm: kyoutsuうten) có nghĩa là "điểm chung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | điểm chung |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
共通点 có nghĩa là điểm chung, điểm tương đồng, hoặc đặc điểm chung giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó thể hiện sự giống nhau hoặc liên kết giữa các đối tượng, ý tưởng, hoặc sự vật. 共通点 là những yếu tố mà chúng chia sẻ, thay vì là những điểm khác biệt.
⚫︎ 二人の性格の共通点は何ですか。 ・ Dịch: Điểm chung trong tính cách của hai người là gì? ⚫︎ この二つの製品の共通点は、どちらも高品質であることです。 ・ Dịch: Điểm chung của hai sản phẩm này là cả hai đều có chất lượng cao. ⚫︎ AさんとBさんの間で、趣味の共通点が見つかった。 ・ Dịch: Đã tìm thấy điểm chung về sở thích giữa anh A và chị B.
Bạn có thể sử dụng 共通点 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sự giống nhau. Ví dụ: ⚫︎ Khi so sánh các đối tượng hoặc ý tưởng. ⚫︎ Khi thảo luận về các đặc điểm chung giữa con người hoặc sự vật. ⚫︎ Khi tìm kiếm những gì mà mọi người có chung với nhau. Cụm từ này thường dùng trong các bài luận, thảo luận, và các cuộc trò chuyện hàng ngày.
共通点 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 共通 (kyoutsuu - chung) + 点 (ten - điểm) ⚫︎ Hiragana: きょうつうてん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn được sử dụng là 「てん」.
⚫︎ 類似点 (ruijiten) - điểm tương tự. ⚫︎ 共通部分 (kyoutsuu bubun) - phần chung. ⚫︎ 同じところ (onaji tokoro) - điểm giống nhau. ⚫︎ 同一性 (douitsusei) - tính đồng nhất. ⚫︎ 共通性 (kyoutsuusei) - tính chung.
⚫︎ 相違点 (souiten) - điểm khác biệt. ⚫︎ 差異 (sai) - sự khác biệt. ⚫︎ 違い (chigai) - sự khác nhau. ⚫︎ 相違 (soui) - khác biệt.
この二つの映画の共通点は、どちらも感動的なストーリーだ。 ・ Bản dịch: Điểm chung của hai bộ phim này là cả hai đều có một câu chuyện cảm động. ・ Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cả hai bộ phim đều có một yếu tố chung là câu chuyện cảm động.
日本とベトナムの文化には多くの共通点がある。 ・ Bản dịch: Có nhiều điểm chung giữa văn hóa Nhật Bản và Việt Nam. ・ Giải thích: Câu này cho thấy cả hai nền văn hóa chia sẻ một số đặc điểm hoặc giá trị chung.
Từ 共通点 bao gồm hai chữ kanji: ⚫︎ 共通 (kyoutsuu): có nghĩa là "chung" hoặc "giống nhau". ⚫︎ 点 (ten): có nghĩa là "điểm" hoặc "vấn đề". Ghép hai chữ này lại để tạo thành từ có nghĩa là "điểm chung" hoặc "điểm tương đồng".