住居(じゅうきょ、juukyo)
- nhà ở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUKYO
住居
じゅうきょ
住居 (じゅうきょ, phiên âm: juukyo) có nghĩa là "nhà ở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhà ở |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUKYO
住居
じゅうきょ
住居 (じゅうきょ, phiên âm: juukyo) có nghĩa là "nhà ở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhà ở |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |