原子力(げんしりょく、genshiryoku)
- nguyên tử lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENSHIRYOKU
原子力
げんしりょく
原子力 (げんしりょく, phiên âm: genshiryoku) có nghĩa là "nguyên tử lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nguyên tử lực |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原子力 (げんしりょく) trong tiếng Việt có nghĩa là "năng lượng hạt nhân" hoặc "điện hạt nhân". Nó đề cập đến năng lượng được giải phóng từ các phản ứng hạt nhân, chủ yếu là trong các lò phản ứng hạt nhân. 原子力 được sử dụng để phát điện, trong y học (ví dụ: xạ trị), và trong một số ứng dụng công nghiệp khác.
⚫︎日本は原子力発電を推進している。 Dịch: Nhật Bản thúc đẩy phát triển điện hạt nhân. ⚫︎原子力の安全性について議論が行われた。 Dịch: Cuộc thảo luận về an toàn hạt nhân đã diễn ra. ⚫︎原子力技術は急速に発展している。 Dịch: Công nghệ hạt nhân đang phát triển nhanh chóng.
Bạn có thể sử dụng 原子力 khi nói về: ⚫︎ Năng lượng được tạo ra từ hạt nhân. ⚫︎ Các nhà máy điện hạt nhân. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến an toàn hạt nhân. ⚫︎ Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực hạt nhân.
⚫︎ Kanji: 原子力 ⚫︎ Hiragana: げんしりょく ⚫︎ Katakana: (Không có cách viết bằng katakana phổ biến) Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Điện hạt nhân (Điện năng từ hạt nhân) ⚫︎ Năng lượng hạt nhân
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các nguồn năng lượng khác như: ⚫︎ Năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー): Năng lượng mặt trời, năng lượng gió, v.v. ⚫︎ Năng lượng hóa thạch (化石燃料): than, dầu, khí đốt
原子力発電所の建設には、多くの費用がかかる。 ⚫︎ Bản dịch: Việc xây dựng một nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi rất nhiều chi phí. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh về chi phí lớn liên quan đến việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
東日本大震災後、原子力への国民の不安が高まった。 ⚫︎ Bản dịch: Sau thảm họa động đất ở Đông Nhật Bản, sự lo lắng của người dân đối với năng lượng hạt nhân đã tăng lên. ⚫︎ Giải thích: Câu này nói về sự lo lắng của người dân Nhật Bản về năng lượng hạt nhân sau sự cố Fukushima.
原子力 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 原子 (げんし - genshi): nguyên tử ⚫︎ 力 (りょく - ryoku): lực, năng lượng Do đó, 原子力 có nghĩa đen là "năng lượng nguyên tử".