Nihongo

砂糖(さとう、satou)
- đường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SATOU

砂糖

さとう

砂糖 (さとう, phiên âm: satou) có nghĩa là "đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đường
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

砂糖 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "đường" (sugar) trong tiếng Việt. Nó là một loại gia vị ngọt, thường được sử dụng để tạo vị ngọt cho thực phẩm và đồ uống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コーヒーに砂糖を入れます。 Translation: Tôi cho đường vào cà phê. ⚫︎ケーキを作るのに砂糖が必要です。 Translation: Cần đường để làm bánh ngọt. ⚫︎砂糖の摂りすぎは体に良くない。 Translation: Ăn quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.

Cách sử dụng

⚫︎砂糖 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn, làm bánh đến pha chế đồ uống. ⚫︎Khi nói về việc cho đường vào, bạn có thể dùng cấu trúc: ~に砂糖を入れます (cho đường vào...). ⚫︎Khi nói về lượng đường, bạn có thể dùng: 砂糖を少し/たくさん入れます (cho ít/nhiều đường vào...).

Cách viết

⚫︎砂糖 được viết bằng chữ Hán (kanji): 砂糖. ⚫︎Cách đọc (furigana): さとう (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 砂糖 trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

⚫︎塩 (しお - shio): Muối. ⚫︎甘くない (あまくない - amakunai): Không ngọt (tính từ).

Ví dụ câu 1

このクッキーは砂糖を少ししか使っていません。 ・Bản dịch: Bánh quy này chỉ sử dụng một chút đường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng ít đường trong công thức làm bánh.

Ví dụ câu 2

ダイエット中なので、砂糖は控えています。 ・Bản dịch: Vì tôi đang ăn kiêng nên tôi hạn chế đường. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người nói hạn chế sử dụng đường.

Nguồn gốc

砂糖 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được gọi là 砂糖 (shātáng), sau đó được du nhập vào Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud