自尊心(じそんしん、jisonshiん)
- lòng tự trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISONSHIN
自尊心
じそんしん
自尊心 (じそんしん, phiên âm: jisonshiん) có nghĩa là "lòng tự trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lòng tự trọng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
自尊心 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là lòng tự trọng, sự tự tôn, hoặc sự tự trọng của một người. Nó thể hiện cảm giác giá trị bản thân, sự tôn trọng đối với bản thân mình và mong muốn được người khác tôn trọng. Nó bao gồm cả việc tự đánh giá cao bản thân và tin vào khả năng của mình. 自尊心 liên quan đến việc duy trì một hình ảnh tích cực về bản thân và không cho phép bị hạ thấp hoặc bị đối xử không công bằng.
⚫︎ 彼は高い自尊心を持っています。 ・Dịch: Anh ấy có lòng tự trọng cao. ⚫︎ 自尊心を傷つけられたくない。 ・Dịch: Tôi không muốn bị tổn thương lòng tự trọng. ⚫︎ 自尊心を守るために、彼は嘘をついた。 ・Dịch: Để bảo vệ lòng tự trọng của mình, anh ta đã nói dối.
Bạn có thể sử dụng 自尊心 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ về giá trị bản thân và cách người khác đối xử với mình. Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả ai đó có lòng tự trọng cao, bị tổn thương lòng tự trọng, hoặc đang cố gắng bảo vệ lòng tự trọng của mình. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn viết, và trong các bài phát biểu.
自尊心 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 自尊心 ・Cách đọc (hiragana): じそんしん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào khác đối với từ này.
・ 自負心 (jifushin): Lòng tự hào, sự tự tin. ・ プライド (puraido): Niềm tự hào (từ mượn tiếng Anh). ・ 尊厳 (songen): Phẩm giá, sự tôn nghiêm. ・ 自己肯定感 (jikokouteikan): Cảm giác khẳng định bản thân.
・ 劣等感 (rettoukan): Cảm giác tự ti, mặc cảm. ・ 羞恥心 (shuuchishin): Sự xấu hổ, sự e thẹn. ・ 自己嫌悪 (jikokeno): Sự ghét bỏ bản thân.
彼女は自尊心を保つために一生懸命勉強した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã học hành chăm chỉ để giữ gìn lòng tự trọng của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc học tập chăm chỉ là một cách để cô gái duy trì sự tự trọng của mình, thông qua việc đạt được thành công và vượt qua thử thách.
彼の失言は、彼女の自尊心を深く傷つけた。 ・Bản dịch: Lời nói lỡ miệng của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của cô ấy. ・Giải thích: Câu này minh họa cách lời nói hoặc hành động của người khác có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của một người.
Từ 自尊心 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・自 (ji): Tự, bản thân. ・尊 (son): Tôn trọng, cao quý. ・心 (shin): Tâm, lòng, trái tim. Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "lòng tôn trọng bản thân".