共感(きょうかん、kyoukan)
- đồng cảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUKAN
共感
きょうかん
共感 (きょうかん, phiên âm: kyoukan) có nghĩa là "đồng cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đồng cảm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
共感 (きょうかん) có nghĩa là sự đồng cảm, sự thấu hiểu, hoặc khả năng chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó liên quan đến việc đặt mình vào vị trí của người khác, hiểu được cảm xúc, suy nghĩ và kinh nghiệm của họ, từ đó tạo ra một mối liên kết tình cảm.
⚫︎彼女の悲しみに共感する ・Dịch: Đồng cảm với nỗi buồn của cô ấy. ⚫︎私はその映画にとても共感しました ・Dịch: Tôi rất đồng cảm với bộ phim đó. ⚫︎彼の話に深く共感しました ・Dịch: Tôi đã đồng cảm sâu sắc với câu chuyện của anh ấy.
共感 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc bạn hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình, ủng hộ với quan điểm, ý kiến của ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả sự kết nối, sự đồng điệu giữa bạn và người khác. Bạn có thể sử dụng 共感 như một danh từ hoặc một động từ khi thêm する (suru) vào sau.
共感 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 共感 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうかん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là không có.
⚫︎ 同情 (どうじょう - doujou): Sự thông cảm, thương cảm (thường dùng khi ai đó gặp khó khăn, bất hạnh). ⚫︎ 理解 (りかい - rikai): Sự hiểu biết, sự thấu hiểu. ⚫︎ 感情移入 (かんじょういにゅう - kanjou'inyuu): Sự đồng cảm, nhập tâm vào cảm xúc của người khác.
⚫︎ 無関心 (むかんしん - mukanshin): Sự thờ ơ, không quan tâm. ⚫︎ 無理解 (むりかい - murikai): Sự không hiểu, không thấu hiểu. ⚫︎ 拒絶 (きょぜつ - kyozetsu): Sự từ chối, bác bỏ.
彼の気持ちに共感することができなかった。 ・Bản dịch: Tôi đã không thể đồng cảm với cảm xúc của anh ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói không thể hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác.
この本は読者の共感を呼ぶような物語です。 ・Bản dịch: Cuốn sách này là một câu chuyện gợi lên sự đồng cảm của độc giả. ・Giải thích: Câu này miêu tả cuốn sách có khả năng khiến người đọc cảm thấy đồng cảm với nội dung.
共感 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ: 共 (cùng, chung) và 感 (cảm giác, cảm xúc). Nó thể hiện ý nghĩa "cùng nhau cảm nhận" hoặc "cảm nhận chung".