Nihongo

衛生(えいせい、eiseい)
- vệ sinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EISEI

衛生

えいせい

衛生 (えいせい, phiên âm: eiseい) có nghĩa là "vệ sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:vệ sinh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

衛生 trong tiếng Nhật có nghĩa là "vệ sinh", "vệ sinh công cộng", hoặc "sự sạch sẽ". Nó đề cập đến các biện pháp và điều kiện để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sự sạch sẽ và an toàn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食品衛生 Dịch: Vệ sinh an toàn thực phẩm. ⚫︎衛生管理 Dịch: Quản lý vệ sinh. ⚫︎衛生面で問題がある Dịch: Có vấn đề về mặt vệ sinh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 衛生 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến sức khỏe và sự sạch sẽ. Ví dụ, khi nói về vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, vệ sinh an toàn thực phẩm, hoặc các vấn đề liên quan đến bệnh tật và phòng ngừa.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 衛生. Cách đọc là えいせい (eisei) và bạn sẽ ít khi thấy nó được viết bằng hiragana hay katakana. Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 清潔 (seiketsu): Sạch sẽ, vệ sinh. ⚫︎ クリーン (kuriin): Sạch, trong sạch (từ mượn tiếng Anh - clean). ⚫︎ 健康 (kenkou): Sức khỏe.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不潔 (fuketsu): Bẩn, mất vệ sinh. ⚫︎ 不衛生 (fueisei): Mất vệ sinh. ⚫︎ 汚い (kitanai): Bẩn thỉu.

Ví dụ câu 1

このレストランは衛生的に問題がないので、安心して食事ができます。 ・Bản dịch: Nhà hàng này không có vấn đề gì về vệ sinh, nên bạn có thể yên tâm ăn uống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 衛生的 (eiseiteki) - mang tính vệ sinh, để nói về tình trạng vệ sinh của nhà hàng.

Ví dụ câu 2

手洗いは衛生のために大切です。 ・Bản dịch: Rửa tay rất quan trọng cho vấn đề vệ sinh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rửa tay để duy trì vệ sinh.

Nguồn gốc

Từ 衛生 bắt nguồn từ tiếng Hán. Trong tiếng Hán, hai chữ 衛 (vệ) có nghĩa là bảo vệ, che chở; và 生 (sinh) có nghĩa là cuộc sống, sức khỏe. Khi kết hợp lại, chúng thể hiện ý nghĩa bảo vệ sức khỏe, sự sống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud