Nihongo

罪悪感(ざいあくかん、zaiakukan)
- cảm giác tội lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZAIAKUKAN

罪悪感

ざいあくかん

罪悪感 (ざいあくかん, phiên âm: zaiakukan) có nghĩa là "cảm giác tội lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cảm giác tội lỗi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

罪悪感 có nghĩa là cảm giác tội lỗi, sự ăn năn, hoặc cảm giác khó chịu phát sinh khi một người làm điều gì đó mà họ cho là sai trái, vi phạm các chuẩn mực đạo đức, hoặc gây ra tổn hại cho người khác hoặc chính bản thân họ. Đó là một trạng thái cảm xúc phức tạp, liên quan đến lương tâm và ý thức về hành vi của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はお金を盗んだことについて、深い罪悪感を感じている。 ・Dịch: Anh ấy cảm thấy rất tội lỗi vì đã ăn cắp tiền. ⚫︎嘘をついた後、彼女は強い罪悪感に苛まれた。 ・Dịch: Sau khi nói dối, cô ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi mạnh mẽ. ⚫︎過ちを犯したことを認め、罪悪感を和らげようとした。 ・Dịch: Anh ta thừa nhận đã mắc sai lầm và cố gắng làm dịu đi cảm giác tội lỗi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 罪悪感 trong các tình huống mà một người cảm thấy hối hận hoặc có lỗi về hành động của mình. Nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc của một người sau khi làm điều gì đó sai trái, chẳng hạn như nói dối, làm tổn thương người khác, hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức. Nó cũng có thể được dùng để nói về cảm giác của người khác về hành động của bạn.

Cách viết

罪悪感 thường được viết bằng kanji và hiragana: 罪悪感. ・罪 (zai): tội, tội lỗi. ・悪 (aku): xấu, ác. ・感 (kan): cảm giác. Không có cách viết nào khác thông dụng. Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 後悔 (kōkai): hối hận ⚫︎ 悔恨 (kaikon): hối hận, ăn năn ⚫︎ 良心の呵責 (ryōshin no kashaku): sự cắn rứt lương tâm ⚫︎ 疚しさ (yamashisa): cảm giác tội lỗi, nghi ngờ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ có thể diễn tả sự thiếu vắng của 罪悪感, chẳng hạn như: ⚫︎ 無罪 (muzai): vô tội ⚫︎ 潔白 (keppaku): trong sạch, vô tội

Ví dụ câu 1

彼女は友達を裏切ったことについて、深い罪悪感を感じていた。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc vì đã phản bội bạn bè của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảm giác hối hận và khó chịu của người phụ nữ vì đã làm điều sai trái.

Ví dụ câu 2

彼の自己中心的な行動は、彼に少しも罪悪感を与えなかった。 ・Bản dịch: Hành động ích kỷ của anh ta không hề khiến anh ta cảm thấy tội lỗi chút nào. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thiếu vắng của cảm giác tội lỗi, thường được liên kết với những người thiếu sự đồng cảm.

Nguồn gốc

罪悪感 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ các chữ kanji: 罪 (zai) nghĩa là "tội, tội lỗi", 悪 (aku) nghĩa là "xấu, ác", và 感 (kan) nghĩa là "cảm giác". Sự kết hợp này phản ánh sự kết hợp của cảm xúc về hành vi sai trái và ý thức về những hậu quả của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud