資産(しさん、shisan)
- tài sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISAN
資産
しさん
資産 (しさん, phiên âm: shisan) có nghĩa là "tài sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tài sản |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISAN
資産
しさん
資産 (しさん, phiên âm: shisan) có nghĩa là "tài sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tài sản |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |