資産(しさん、shisan)
- tài sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISAN
資産
しさん
資産 (しさん, phiên âm: shisan) có nghĩa là "tài sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tài sản |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
資産 資産 có nghĩa là "tài sản" hoặc "tài sản". Nó đề cập đến bất kỳ thứ gì có giá trị kinh tế mà một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu. 資産 資産 có thể ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu, và các loại tài sản khác.
⚫︎彼は多くの資産を持っている。 ・Dịch: Anh ấy có nhiều tài sản. ⚫︎この会社の資産は非常に多い。 ・Dịch: Tài sản của công ty này rất lớn. ⚫︎土地は重要な資産の一つです。 ・Dịch: Đất đai là một trong những tài sản quan trọng.
Bạn sử dụng 資産 資産 khi nói về những thứ có giá trị kinh tế. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về tài chính. ⚫︎Khi thảo luận về tài sản của một cá nhân hoặc công ty. ⚫︎Trong các văn bản liên quan đến kế toán hoặc kinh doanh.
資産 資産 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Chữ Hán: 資産 ⚫︎Cách đọc (hiragana): しさん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎財産(ざいさん): Tài sản, của cải (từ đồng nghĩa chung). ⚫︎所有物(しょゆうぶつ): Đồ sở hữu, vật sở hữu. ⚫︎富(とみ): Sự giàu có, sự thịnh vượng (mang tính chất trừu tượng hơn).
⚫︎負債(ふさい): Nợ, khoản nợ. ⚫︎借金(しゃっきん): Khoản vay, món nợ. ⚫︎費用(ひよう): Chi phí.
その会社は多額の資産を持っています。 ・Bản dịch: Công ty đó có một lượng tài sản lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 資産 資産 để chỉ tài sản của công ty, nhấn mạnh giá trị kinh tế của chúng.
彼は資産運用に詳しい。 ・Bản dịch: Anh ấy am hiểu về việc quản lý tài sản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 資産 資産 kết hợp với 運用(うんよう – quản lý, vận hành) để nói về việc quản lý tài sản.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎資(し): Vốn, của cải. ⚫︎産(さん): Sản, tạo ra, sản xuất. Do đó, 資産 資産 ám chỉ các nguồn lực (vốn) được tạo ra hoặc sở hữu, đại diện cho tài sản.