経営(けいえい、keieい)
- quản lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIEI
経営
けいえい
経営 (けいえい, phiên âm: keieい) có nghĩa là "quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quản lý |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIEI
経営
けいえい
経営 (けいえい, phiên âm: keieい) có nghĩa là "quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quản lý |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |