経営(けいえい、keieい)
- quản lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIEI
経営
けいえい
経営 (けいえい, phiên âm: keieい) có nghĩa là "quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quản lý |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
経営 (けいえい) có nghĩa là "quản lý", "điều hành" hoặc "kinh doanh". Nó bao gồm các hoạt động liên quan đến việc quản lý, điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc bất kỳ một thực thể nào khác, nhằm đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, và kiểm soát các nguồn lực. 経営 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quản lý một công ty lớn đến việc điều hành một cửa hàng nhỏ.
⚫︎会社経営 Dịch: Quản lý công ty ⚫︎事業経営 Dịch: Quản lý kinh doanh ⚫︎学校経営 Dịch: Quản lý trường học
Bạn có thể sử dụng 経営 trong các tình huống như: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ai đó đang quản lý một công ty. ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về các chiến lược quản lý hoặc kinh doanh. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến quá trình điều hành một tổ chức.
Từ 経営 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 経営 ⚫︎ Hiragana: けいえい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho okurigana (phần hiragana đi kèm) trong trường hợp này.
⚫︎運営 (うんえい): Vận hành, điều hành (thường dùng cho các tổ chức, cơ quan). ⚫︎管理 (かんり): Quản lý (chú trọng đến việc kiểm soát và duy trì). ⚫︎運営: Quản lý, điều hành (tập trung vào hoạt động cụ thể hơn)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến sự phá hủy hoặc không quản lý tốt có thể được coi là trái ngược.
田中さんは新しい会社の経営に成功しました。 ・Bản dịch: Anh Tanaka đã thành công trong việc quản lý công ty mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh Tanaka đã thành công trong việc điều hành và quản lý một doanh nghiệp.
この店の経営は順調です。 ・Bản dịch: Việc kinh doanh của cửa hàng này đang diễn ra suôn sẻ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tình hình kinh doanh của một cửa hàng cụ thể, cho thấy nó đang hoạt động tốt.
Từ 経営 được tạo thành từ hai chữ kanji: 経(けい) có nghĩa là "quản lý", "điều hành" và 営(えい) có nghĩa là "quản lý", "kinh doanh". Ghép lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa là "quản lý và điều hành".