政権(せいけん、seiken)
- chính quyền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKEN
政権
せいけん
政権 (せいけん, phiên âm: seiken) có nghĩa là "chính quyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chính quyền |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
政権 có nghĩa là "chính quyền", "chế độ" hoặc "nhiệm kỳ của chính phủ". Nó chỉ đến nhóm người hoặc tổ chức nắm quyền lực và điều hành một quốc gia hoặc khu vực. Nó bao gồm các cơ quan hành pháp, lập pháp và tư pháp, cũng như các bộ trưởng và quan chức chính phủ khác. 政権 cũng có thể đề cập đến thời gian một chính phủ cụ thể nắm quyền.
⚫︎日本の政権は現在、自由民主党が担っています。 ・Dịch: Chính quyền hiện tại của Nhật Bản do Đảng Dân chủ Tự do nắm giữ. ⚫︎新しい政権が誕生しました。 ・Dịch: Một chính quyền mới đã được thành lập. ⚫︎政権交代が行われました。 ・Dịch: Đã có sự thay đổi chính quyền (chuyển giao quyền lực).
Bạn có thể sử dụng 政権 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎Chính phủ hiện tại của một quốc gia. ⚫︎Sự thay đổi chính phủ (bầu cử, đảo chính, v.v.). ⚫︎Thời gian một chính phủ nắm quyền. ⚫︎Chính sách và hoạt động của chính phủ. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, tin tức và các bài viết liên quan đến chính phủ.
政権 thường được viết bằng kanji. ⚫︎Cách viết: 政権 ⚫︎Cách đọc (hiragana): せいけん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ chính phủ (chính quyền) ⚫︎ nội các (内閣 - naikaku) (đối với chính phủ trung ương) ⚫︎ cai trị (統治 - tōchi) ⚫︎ chế độ (体制 - taisei)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến sự sụp đổ hoặc thay đổi chính quyền: ⚫︎ sự sụp đổ (崩壊 - hōkai) ⚫︎ cuộc nổi dậy (反乱 - hanran) ⚫︎ sự thay đổi (交代 - kōtai)
この政権の経済政策は国民に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Chính sách kinh tế của chính quyền này đã có tác động lớn đến người dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng cách 政権 được sử dụng để đề cập đến chính phủ và các chính sách của nó.
政権は国民の支持率を失った。 ・Bản dịch: Chính quyền đã mất đi sự ủng hộ của người dân. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc một chính quyền có còn được ủng hộ hay không.
政権 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa 政 (chính - chính trị, cai trị) và 権 (quyền - quyền lực). Nó thể hiện ý nghĩa của "quyền lực chính trị" hoặc "quyền lực cai trị".