首脳(しゅのう、shunou)
- lãnh đạo cấp cao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUNOU
首脳
しゅのう
首脳 (しゅのう, phiên âm: shunou) có nghĩa là "lãnh đạo cấp cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lãnh đạo cấp cao |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
首脳 (しゅのう) trong tiếng Việt có nghĩa là "người đứng đầu", "nhà lãnh đạo", hoặc "cấp lãnh đạo cao nhất". Từ này thường được dùng để chỉ những người có vị trí quan trọng trong chính phủ, các tổ chức quốc tế, hoặc các công ty lớn. Nó nhấn mạnh đến vai trò quyết định và tầm ảnh hưởng của những cá nhân này.
⚫︎G7首脳会議 Bản dịch: Hội nghị thượng đỉnh G7 ⚫︎会社の首脳陣 Bản dịch: Ban lãnh đạo công ty ⚫︎首脳会談が行われた。 Bản dịch: Cuộc gặp thượng đỉnh đã diễn ra.
⚫︎ Bạn có thể dùng 首脳 để nói về các vị nguyên thủ quốc gia, thủ tướng, chủ tịch, hoặc những người có vị trí tương đương. ⚫︎ Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, báo cáo về các sự kiện quốc tế, hoặc trong các cuộc thảo luận về chính trị và kinh doanh. ⚫︎ Dùng 首脳 khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và tầm ảnh hưởng của những người được nhắc đến.
⚫︎ Từ 首脳 thường được viết bằng kanji (漢字) là 首脳. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là しゅのう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
⚫︎ リーダー (ri-da-) - nhà lãnh đạo (dùng trong bối cảnh rộng hơn) ⚫︎ 指導者 (shidousha) - người hướng dẫn, nhà lãnh đạo ⚫︎ 幹部 (kanbu) - cán bộ, người lãnh đạo (trong một tổ chức) ⚫︎ トップ (toppu) - top, hàng đầu (trong một lĩnh vực)
⚫︎ 下 (shita) - cấp dưới, người ở vị trí thấp hơn ⚫︎ 部下 (buka) - cấp dưới, nhân viên ⚫︎ 大衆 (taishuu) - quần chúng, công chúng
両国の首脳は平和的な解決策について話し合った。 ・Bản dịch: Các nhà lãnh đạo của cả hai nước đã thảo luận về một giải pháp hòa bình. ・Giải thích: Câu này cho thấy các nhà lãnh đạo (首脳) đang tìm cách giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
世界経済の首脳たちは、金融危機について協議した。 ・Bản dịch: Các nhà lãnh đạo kinh tế thế giới đã thảo luận về cuộc khủng hoảng tài chính. ・Giải thích: Câu này tập trung vào các nhà lãnh đạo (首脳) trong lĩnh vực kinh tế, đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 首 (しゅ) nghĩa là "cái đầu" hoặc "đứng đầu", và 脳 (のう) nghĩa là "bộ não" hoặc "tư duy". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa của người đứng đầu, người có khả năng đưa ra các quyết định quan trọng.