Nihongo

官僚(かんりょう、kanryou)
- quan chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANRYOU

官僚

かんりょう

官僚 (かんりょう, phiên âm: kanryou) có nghĩa là "quan chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quan chức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

官僚 (かんりょう) có nghĩa là "quan chức" hoặc "công chức nhà nước" trong tiếng Việt. Nó chỉ những người làm việc trong bộ máy chính quyền, thường là ở các vị trí quản lý và điều hành các hoạt động của chính phủ. 官僚 thường được liên kết với các khái niệm như tính chuyên nghiệp, sự tuân thủ quy tắc, và đôi khi là sự quan liêu (theo nghĩa tiêu cực).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は優秀な官僚として知られています。 Dịch: Anh ấy được biết đến là một quan chức ưu tú. ⚫︎ 政府は官僚の数を見直す必要があります。 Dịch: Chính phủ cần xem xét lại số lượng công chức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 官僚 khi nói về những người làm việc trong các cơ quan chính phủ, các bộ, ban ngành, hoặc các tổ chức nhà nước khác. Nó thường được dùng trong các bài báo, bản tin, hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến chính trị, xã hội và quản lý nhà nước. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

官僚 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 官僚 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんりょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公務員 (こうむいん) - Công chức nhà nước (nói chung) ⚫︎ 役人 (やくにん) - Quan chức (mang tính chung hơn, có thể bao gồm cả 官僚)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 市民 (しみん) - Người dân, công dân (người không làm việc trong bộ máy nhà nước)

Ví dụ câu 1

彼は長年、外務省の官僚として活躍しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc nhiều năm với vai trò là một quan chức của Bộ Ngoại giao. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này đã có sự nghiệp trong bộ máy chính phủ, cụ thể là ở Bộ Ngoại giao.

Nguồn gốc

Từ "官僚" được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 官 (かん): Quan, chức quan, người có chức vụ trong chính quyền. ⚫︎ 僚 (りょう): Đồng liêu, người cùng làm việc, đồng sự. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của những người làm việc cùng nhau trong các chức vụ hành chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud