Nihongo

路線図(ろせんず、rosenzu)
- bản đồ tuyến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ROSENZU

路線図

ろせんず

路線図 (ろせんず, phiên âm: rosenzu) có nghĩa là "bản đồ tuyến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bản đồ tuyến
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

路線図 (rosenzu) có nghĩa là "bản đồ tuyến đường". Đây là một bản đồ hoặc sơ đồ hiển thị các tuyến đường của hệ thống giao thông công cộng, chẳng hạn như tàu điện, tàu hỏa, xe buýt hoặc tàu điện ngầm. Nó cho thấy các điểm dừng, nhà ga và các điểm kết nối, giúp người dùng dễ dàng tìm đường và lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京の地下鉄の路線図 ・Dịch: Bản đồ tuyến tàu điện ngầm Tokyo ⚫︎駅で路線図をもらいました。 ・Dịch: Tôi đã lấy bản đồ tuyến đường tại nhà ga. ⚫︎この路線図はとても見やすいです。 ・Dịch: Bản đồ tuyến đường này rất dễ xem.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 路線図 khi bạn cần tìm đường đi bằng phương tiện công cộng. Bạn có thể sử dụng nó để: ⚫︎ Xác định các tuyến đường có sẵn ⚫︎ Xem các điểm dừng hoặc nhà ga ⚫︎ Tìm hiểu về các điểm kết nối và chuyển tuyến ⚫︎ Lên kế hoạch cho hành trình của bạn.

Cách viết

路線図 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 路線図 ⚫︎ Hiragana: ろせんず Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 路線図 không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, các từ liên quan đến bản đồ giao thông có thể bao gồm: ⚫︎ 地図 (chizu) - bản đồ chung. ⚫︎ 交通マップ (kōtsū mappu) - bản đồ giao thông.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 路線図.

Ví dụ câu 1

すみません、路線図はどこで手に入りますか? ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi có thể lấy bản đồ tuyến đường ở đâu? ・Giải thích: Câu này hỏi về địa điểm để lấy bản đồ tuyến đường.

Ví dụ câu 2

路線図を見ながら、乗り換えを調べました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem bản đồ tuyến đường để tìm hiểu về việc chuyển tuyến. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng bản đồ tuyến đường để lên kế hoạch cho hành trình.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ kanji: ⚫︎ 路線 (rosen) - tuyến đường ⚫︎ 図 (zu) - bản đồ, hình vẽ Vì vậy, 路線図 nghĩa đen là "bản đồ tuyến đường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud