Nihongo

電化製品(でんかせいひん、denkaseihiん)
- đồ điện gia dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENKASEIHIN

電化製品

でんかせいひん

電化製品 (でんかせいひん, phiên âm: denkaseihiん) có nghĩa là "đồ điện gia dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đồ điện gia dụng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

電化製品 có nghĩa là "sản phẩm điện" hoặc "thiết bị điện". Đây là một thuật ngữ tổng quát để chỉ các thiết bị sử dụng điện năng để hoạt động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎冷蔵庫を買うために、電化製品のお店に行きました。 Dịch: Tôi đã đến cửa hàng đồ điện để mua tủ lạnh. ⚫︎新しい電化製品は省エネで素晴らしいです。 Dịch: Các thiết bị điện mới tiết kiệm năng lượng và thật tuyệt vời. ⚫︎この電化製品は保証期間が切れています。 Dịch: Các thiết bị điện này đã hết hạn bảo hành.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 電化製品 khi nói về các thiết bị điện trong nhà, văn phòng hoặc bất kỳ nơi nào khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về mua sắm, sửa chữa, hoặc sử dụng các thiết bị điện. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 電化製品. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: でんかせいひん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 家電 (かでん): viết tắt của 家庭用電気製品 (かていよう でんきせいひん), có nghĩa là "đồ điện gia dụng".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các sản phẩm không sử dụng điện.

Ví dụ câu 1

このテレビは最新の電化製品です。 ・Bản dịch: Cái tivi này là một sản phẩm điện mới nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy tivi là một trong số những 電化製品.

Ví dụ câu 2

電化製品の選び方は色々あります。 ・Bản dịch: Có nhiều cách để chọn 電化製品. ・Giải thích: Câu này nói về cách lựa chọn các loại 電化製品.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp: ⚫︎ 電化 (でんか): "Điện hóa" hay "sự điện khí hóa". ⚫︎ 製品 (せいひん): "Sản phẩm". Do đó, 電化製品 đơn giản là "sản phẩm đã được điện khí hóa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud