回復(かいふく、kaifuku)
- phục hồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIFUKU
回復
かいふく
回復 (かいふく, phiên âm: kaifuku) có nghĩa là "phục hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | phục hồi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
回復 (かいふく - kaifuku) có nghĩa là "hồi phục", "khôi phục", "lấy lại" hoặc "bình phục". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự trở lại trạng thái tốt hơn, hoặc sự cải thiện sau khi gặp phải một vấn đề, bệnh tật, hoặc tổn thất. 回復 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sức khỏe thể chất đến tình hình kinh tế, mối quan hệ, hoặc hệ thống.
⚫︎ 病気から回復する。 ・Dịch: Hồi phục từ bệnh tật. ⚫︎ 経済の回復を願う。 ・Dịch: Mong muốn nền kinh tế hồi phục. ⚫︎ 疲労から回復する。 ・Dịch: Hồi phục sau sự mệt mỏi.
回復 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự trở lại trạng thái tốt hơn. Nó thường đi kèm với các động từ như する (suru - làm, thực hiện) để tạo thành các cụm động từ như 回復する (kaifuku suru - hồi phục). Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, tình hình kinh tế, môi trường, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà sự cải thiện hoặc khôi phục là một yếu tố quan trọng.
回復 được viết bằng kanji (回復) và đọc là かいふく (kaifuku). Kanji 回 mang ý nghĩa "hồi, quay lại", và 復 mang ý nghĩa "phục hồi, trở lại". Thông thường, không có nhiều biến thể trong cách viết hoặc cách sử dụng okurigana.
⚫︎ 復帰 (fukki - sự trở lại, tái xuất) ⚫︎ 復元 (fukugen - phục hồi, khôi phục) ⚫︎ 治癒 (chiyu - chữa trị, lành bệnh) ⚫︎ 改善 (kaizen - cải thiện)
⚫︎ 悪化 (akka - trở nên tồi tệ hơn) ⚫︎ 衰退 (suitai - suy thoái) ⚫︎ 劣化 (rettaka - xuống cấp)
手術後、数週間で体力が回復した。 ・Bản dịch: Sau phẫu thuật, sức khỏe đã hồi phục trong vài tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回復 để diễn tả sự hồi phục thể chất sau phẫu thuật.
景気はまだ回復の兆しが見えない。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế vẫn chưa thấy dấu hiệu hồi phục. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回復 để nói về việc phục hồi kinh tế.
回復 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán. Chữ 回 (hồi) và chữ 復 (phục) trong tiếng Hán kết hợp để tạo ra ý nghĩa hồi phục hoặc khôi phục.