看病(かんびょう、kanbyou)
- chăm bệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANBYOU
看病
かんびょう
看病 (かんびょう, phiên âm: kanbyou) có nghĩa là "chăm bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chăm bệnh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 看病 trong tiếng Nhật dùng để chỉ việc chăm sóc người bệnh, phục dịch và ở bên cạnh để lo lắng cho sức khỏe của người đang bị ốm hoặc bị thương nhằm giúp họ mau chóng hồi phục.
Dưới đây là một số ví dụ thực tế về cách sử dụng từ này. ⚫︎母は病気の父を看病している。 Translation: Mẹ đang chăm sóc người bố bị ốm. ⚫︎一晩中看病のおかげで、熱が下がった。 Translation: Nhờ việc thức cả đêm để chăm sóc, cơn sốt đã hạ xuống.
Từ 看病 thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi một thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc người thân bị ốm và cần có người ở bên cạnh để lo thuốc men, nấu cháo hoặc giúp đỡ các sinh hoạt cá nhân. Từ này thường đi kèm với các động từ như する hoặc をする để tạo thành cấu trúc 看病する (chăm sóc bệnh nhân).
Từ này được viết bằng kanji là 看病. Cách đọc bằng hiragana là かんびょう. Từ này không được viết bằng katakana trong văn cảnh thông thường. Không có sự thay đổi về chữ kana đi kèm (okurigana) vì cả hai chữ Hán đều đóng vai trò là thân từ.
Các từ đồng nghĩa với 看病 bao gồm: ⚫︎世話 (sewa): Chăm sóc chung, có phạm vi rộng hơn không chỉ riêng người bệnh. ⚫︎看護 (kango): Thường dùng chuyên môn hơn, chỉ việc điều dưỡng, chăm sóc bệnh nhân của y tá hoặc người có chuyên môn y tế.
Từ trái nghĩa trực tiếp của việc 看病 là việc làm bệnh tình nặng thêm, tuy nhiên trong tiếng Nhật thường không có một từ đơn trái nghĩa chính xác tuyệt đối mà người ta thường diễn đạt bằng các hành động làm tổn hại sức khỏe.
妻は熱を出した子供の看病に専念した。 ・Bản dịch: Vợ tôi đã tập trung toàn tâm toàn ý vào việc chăm sóc đứa con bị sốt. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống người mẹ dành toàn bộ thời gian và sự chú ý để chăm sóc con nhỏ đang ốm.
友人のアパートへ行き、数日間看病をした。 ・Bản dịch: Tôi đã đến căn hộ của người bạn và chăm sóc cậu ấy trong vài ngày. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động sang nhà bạn để giúp đỡ khi bạn bị bệnh nặng.
Chữ 看 trong 看病 có nghĩa là nhìn, quan sát, chăm nom, và chữ 病 có nghĩa là bệnh tật. Sự kết hợp của hai chữ Hán này tạo nên ý nghĩa là quan sát và chăm sóc người bị bệnh để họ mau chóng khỏe lại.