精神的な(せいしんてきな、seishintekina)
- tinh thần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEISHINTEKI
精神的
せいしんてき
NA
な
な
精神的な (せいしんてきな, phiên âm: seishintekina) có nghĩa là "tinh thần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tinh thần |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せいしんてきな精神的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 精神的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 精神的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 精神的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 精神的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 精神的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 精神的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 精神的さ |
Giải thích AI
精神的な精神的な có nghĩa là "thuộc về tinh thần", "về mặt tinh thần", "tinh thần". Nó dùng để mô tả những gì liên quan đến tâm trí, cảm xúc, tư duy, hoặc trạng thái tinh thần của một người. Nó đối lập với những thứ vật chất, thể chất.
⚫︎ 精神的な精神的な 健康 (seishintekina kenkou) Dịch: Sức khỏe tinh thần ⚫︎ 精神的な精神的な サポート (seishintekina sapooto) Dịch: Hỗ trợ tinh thần ⚫︎ 精神的な精神的な 成長 (seishintekina seichou) Dịch: Sự trưởng thành về mặt tinh thần
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả những khía cạnh liên quan đến tâm lý, cảm xúc, hoặc trạng thái tinh thần của một người. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả những vấn đề, sự thay đổi, hoặc ảnh hưởng đến tinh thần. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái, hoạt động hoặc lĩnh vực liên quan đến tinh thần.
⚫︎ Viết bằng chữ Hiragana: せいしんてきな ⚫︎ Kanji: 精神的 (せいしんてき) + な (na - đuôi tính từ) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 心理的 (shinriteki): Thuộc về tâm lý, tâm lý học ⚫︎ 感情的 (kanjouteki): Thuộc về cảm xúc, tình cảm
⚫︎ 身体的 (shintai teki): Thuộc về thể chất, cơ thể ⚫︎ 物質的 (busshitsu teki): Thuộc về vật chất
彼女は最近、精神的なストレスを感じている。 ・Bản dịch: Gần đây cô ấy cảm thấy căng thẳng về mặt tinh thần. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ đang trải qua một tình trạng căng thẳng liên quan đến tâm lý và cảm xúc của cô ấy.
この本は精神的な成長を促す内容だ。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có nội dung thúc đẩy sự trưởng thành về mặt tinh thần. ・Giải thích: Câu này mô tả nội dung của cuốn sách có tác động tích cực đến sự phát triển tinh thần của người đọc.
⚫︎ Chữ 精神 (seishin) có nghĩa là "tinh thần", "tâm trí". ⚫︎ Chữ 的 (teki) là một hậu tố, biến danh từ thành tính từ, mang nghĩa "thuộc về", "có tính chất". ⚫︎ Ghép lại, 精神的な精神的な có nghĩa là "thuộc về tinh thần" hoặc "về mặt tinh thần".