Nihongo

機器(きき、kiき)
- thiết bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIKI

機器

きき

機器 (きき, phiên âm: kiき) có nghĩa là "thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thiết bị
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

機器 có nghĩa là "thiết bị", "máy móc", hoặc "dụng cụ". Nó bao gồm nhiều loại thiết bị được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp, khoa học đến gia đình. Nó là một từ chung để chỉ các vật thể được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎工場には多くの生産機器があります。 Dịch: Trong nhà máy có nhiều máy móc sản xuất. ⚫︎この機器は最新の技術が使われています。 Dịch: Thiết bị này sử dụng công nghệ mới nhất. ⚫︎実験に使う機器を準備しましょう。 Dịch: Chúng ta hãy chuẩn bị các thiết bị để sử dụng trong thí nghiệm.

Cách sử dụng

機器 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong các văn bản kỹ thuật, khoa học. Nó phù hợp để chỉ các thiết bị chuyên dụng hoặc quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể dùng từ này hoặc các từ đồng nghĩa khác.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 機器. Cách đọc là きき (kiki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 機械 (きかい) - máy móc (nói chung) ⚫︎ 装置 (そうち) - thiết bị, hệ thống ⚫︎ 器具 (きぐ) - dụng cụ, thiết bị (thường là nhỏ, dùng tay) ⚫︎ 道具 (どうぐ) - dụng cụ, công cụ (dùng trong sinh hoạt hàng ngày)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 機器, vì nó là một danh từ chung. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu vắng hoặc không có thiết bị.

Ví dụ câu 1

この研究室には、最新の分析機器が揃っています。 ・Bản dịch: Phòng thí nghiệm này được trang bị các thiết bị phân tích mới nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ bối cảnh là phòng thí nghiệm và tập trung vào các thiết bị phân tích chuyên dụng.

Ví dụ câu 2

新しい機器の操作方法を説明します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ giải thích cách vận hành thiết bị mới. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc hướng dẫn sử dụng một thiết bị cụ thể.

Nguồn gốc

機器 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 機 (ki) có nghĩa là "máy", "cơ hội", "sự linh hoạt". Chữ 器 (ki) có nghĩa là "dụng cụ", "bình chứa". Ghép lại, 機器 thể hiện ý nghĩa về các dụng cụ hoặc máy móc được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud