金融(きんゆう、kinyuu)
- tài chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINYUU
金融
きんゆう
金融 (きんゆう, phiên âm: kinyuu) có nghĩa là "tài chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tài chính |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
金融 (kin'yuu) có nghĩa là tài chính, liên quan đến các hoạt động về tiền tệ, ngân hàng, đầu tư và các dịch vụ liên quan đến tiền. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như cho vay, bảo hiểm, chứng khoán và quản lý tài sản. Nói chung, nó đề cập đến việc quản lý và luân chuyển tiền.
⚫︎日本の金融市場は活発です。 Translation: Thị trường tài chính Nhật Bản rất sôi động. ⚫︎彼は金融の専門家です。 Translation: Anh ấy là một chuyên gia về tài chính. ⚫︎彼女は金融機関で働いています。 Translation: Cô ấy làm việc trong một tổ chức tài chính.
Bạn có thể sử dụng 金融 khi nói về: ⚫︎ Hệ thống tài chính của một quốc gia. ⚫︎ Các công ty tài chính như ngân hàng và công ty bảo hiểm. ⚫︎ Các hoạt động đầu tư, vay và cho vay tiền. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến tiền tệ và thị trường tài chính.
Từ 金融 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 金融 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きんゆう (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 財政 (zaisei) – Tài chính (thường liên quan đến tài chính công). ⚫︎ 資金 (shikin) – Vốn, tiền (dùng trong kinh doanh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: ⚫︎ 消費 (shouhi) – Tiêu dùng (ngược với việc tiết kiệm và đầu tư).
彼は金融業界で長年の経験を持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành [金融]. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính.
政府は金融政策を調整した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã điều chỉnh chính sách [tài chính]. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chính phủ điều chỉnh các chính sách liên quan đến [tài chính].
Từ 金融 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 金 (kin): vàng, tiền. ⚫︎ 融 (yuu): hòa tan, dung hợp, luân chuyển. Vì vậy, 金融 nghĩa đen là "sự luân chuyển của tiền" hoặc "việc quản lý tiền bạc".