米(こめ、kome)
- gạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOME
米
こめ
米 (こめ, phiên âm: kome) có nghĩa là "gạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gạo |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
米 có nghĩa là "gạo" hoặc "lúa". Nó là một loại ngũ cốc quan trọng trong văn hóa và ẩm thực Nhật Bản, là nguồn lương thực chính của người dân. Nó có thể chỉ đến hạt gạo đã được xay xát để ăn, hoặc cây lúa đang trồng. ⚫︎ Khi nói đến gạo đã nấu chín để ăn, người ta thường dùng từ khác như ご飯 (gohan).
⚫︎米を洗う ・Dịch: Rửa gạo. ⚫︎米は日本の主食です ・Dịch: Gạo là lương thực chính của Nhật Bản.
⚫︎ 米 được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến gạo như là nguyên liệu, nguồn gốc, hoặc quá trình sản xuất. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường không trực tiếp sử dụng 米 để chỉ "cơm" đã nấu chín, mà thay vào đó dùng ご飯 (gohan).
⚫︎ Kanji: 米 ⚫︎ Hiragana: こめ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana trong trường hợp này.
⚫︎ お米 (okome): Cách nói lịch sự hơn của 米. ⚫︎ ご飯 (gohan): Cơm (gạo đã nấu chín). ⚫︎ 白米 (hakumai): Gạo trắng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một loại nguyên liệu.
田んぼで米を育てます ・Bản dịch: Trồng lúa ở ruộng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc trồng trọt 米 (lúa) trong ruộng.
米の価格が上がっています ・Bản dịch: Giá gạo đang tăng. ・Giải thích: Câu này nói về giá cả của 米 (gạo) trên thị trường.
米 có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị cho hình ảnh của những hạt gạo. Chữ này được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước Đông Á, phản ánh tầm quan trọng của gạo trong văn hóa nông nghiệp.