社会主義(しゃかいしゅぎ、shakaishugi)
- xã hội chủ nghĩa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKAISHUGI
社会主義
しゃかいしゅぎ
社会主義 (しゃかいしゅぎ, phiên âm: shakaishugi) có nghĩa là "xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xã hội chủ nghĩa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
社会主義社会主義 (shakaishugi) trong tiếng Việt có nghĩa là "Chủ nghĩa xã hội". Đây là một hệ thống chính trị và kinh tế, trong đó xã hội (hoặc nhà nước, đại diện cho xã hội) sở hữu và kiểm soát các phương tiện sản xuất, thay vì tư nhân. Mục tiêu thường là phân phối của cải và cơ hội một cách công bằng hơn, giảm bớt sự bất bình đẳng.
⚫︎ 日本は社会主義国家ではありません。 ・ Dịch: Nhật Bản không phải là một quốc gia theo chủ nghĩa xã hội. ⚫︎ 社会主義は様々な形があります。 ・ Dịch: Chủ nghĩa xã hội có nhiều hình thức khác nhau. ⚫︎ 社会主義の理念は平等と公正を重視します。 ・ Dịch: Lý tưởng của chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh sự bình đẳng và công bằng.
Bạn có thể sử dụng từ 社会主義社会主義 khi bạn muốn thảo luận về các hệ thống chính trị và kinh tế, các phong trào chính trị, hoặc các lý thuyết liên quan đến việc tổ chức xã hội. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn đề cập đến chủ đề này.
Từ 社会主義社会主義 được viết bằng chữ Hán và có cách viết như sau: * Chữ Hán: 社会主義 * Cách đọc (hiragana): しゃかいしゅぎ * Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng các thuật ngữ liên quan có thể bao gồm: * 共産主義 (kyōsanshugi): Chủ nghĩa cộng sản (một hình thức cụ thể của chủ nghĩa xã hội). * 平等 (byōdō): Bình đẳng. * 公正 (kōsei): Công bằng.
* 資本主義 (shihonshugi): Chủ nghĩa tư bản. * 個人主義 (kojinshugi): Chủ nghĩa cá nhân.
彼は社会主義の思想に共感している。 ・ Bản dịch: Anh ấy đồng cảm với tư tưởng của chủ nghĩa xã hội. ・ Giải thích: Câu này cho thấy người nói đồng tình hoặc bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng của 社会主義社会主義.
その国の政治は社会主義に基づいている。 ・ Bản dịch: Chính trị của quốc gia đó dựa trên chủ nghĩa xã hội. ・ Giải thích: Câu này mô tả hệ thống chính trị của một quốc gia dựa trên các nguyên tắc của 社会主義社会主義.
Từ 社会主義社会主義 được phiên dịch từ các thuật ngữ tiếng châu Âu (chủ yếu là tiếng Pháp và tiếng Anh) liên quan đến chủ nghĩa xã hội vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Chữ Hán 社会 (shakai) có nghĩa là "xã hội", và 主義 (shugi) có nghĩa là "chủ nghĩa" hoặc "chủ nghĩa".