Nihongo

立候補(りっこうほ、riっkouho)
- ứng cử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIKKOUHO

立候補

りっここうほ

立候補 (りっこうほ, phiên âm: riっkouho) có nghĩa là "ứng cử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ứng cử
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

立候補 (りっこうほ) có nghĩa là 『ứng cử

,

ra ứng cử

, hoặc

tự ứng cử

. Đây là hành động một người quyết định nộp đơn để được xem xét cho một vị trí, thường là vị trí trong chính trị, tổ chức, hoặc một vai trò quan trọng nào đó. Nó bao gồm việc tự nguyện bày tỏ mong muốn của mình để được bầu hoặc được chọn vào một vị trí cụ thể. Nó hàm ý sự chủ động của cá nhân.』 Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は市長に立候補した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ứng cử vào vị trí thị trưởng. ⚫︎ 来年の選挙に立候補する人が多い。 ・Bản dịch: Nhiều người sẽ ứng cử vào cuộc bầu cử năm tới. ⚫︎ 彼女は社長の座に立候補することを決めた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã quyết định tự ứng cử vào vị trí chủ tịch.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 立候補 khi muốn diễn đạt việc một người nào đó tự nguyện đăng ký hoặc bày tỏ mong muốn được giữ một vị trí nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bầu cử, các vị trí lãnh đạo trong công ty, tổ chức. Bạn có thể dùng khi nói về ai đó sẽ 立候補, đang 立候補, hoặc đã 立候補.

Cách viết

⚫︎ Từ 立候補 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 立候補, với cách đọc (furigana) là りっこうほ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là 候補.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出馬する (しゅつばする): Ra tranh cử, ra ứng cử (thường dùng trong bối cảnh bầu cử). ⚫︎ 応募する (おうぼする): Ứng tuyển, nộp đơn (thường dùng trong các trường hợp ứng tuyển vào các vị trí công việc, học bổng...).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó biểu thị một hành động chủ động. Tuy nhiên, các hành động không tham gia hoặc không muốn ứng cử có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

田中さんは次回の国会議員選挙に立候補する予定です。 ・Bản dịch: Anh Tanaka dự định sẽ ra tranh cử vào cuộc bầu cử Quốc hội lần tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh Tanaka có kế hoạch tự ứng cử vào một vị trí chính trị.

Ví dụ câu 2

彼は会社の代表取締役の立候補者の中で最も有力です。 ・Bản dịch: Anh ấy là người có khả năng nhất trong số những người ứng cử vào vị trí Giám đốc đại diện của công ty. ・Giải thích: Câu này cho biết anh ấy đã nộp đơn và đang được xem xét cho vị trí này.

Nguồn gốc

Từ 立候補 được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 立 (りつ): Đứng, lập, đặt ra. ⚫︎ 候補 (こうほ): Ứng cử viên, người được đề cử. Do đó, 立候補 mang ý nghĩa là “đặt mình vào vị trí ứng cử viên”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud