民主主義(みんしゅしゅぎ、minshushiゅgi)
- dân chủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MINSHUSHUGI
民主主義
みんしゅしゅぎ
民主主義 (みんしゅしゅぎ, phiên âm: minshushiゅgi) có nghĩa là "dân chủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | dân chủ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
民主主義 có nghĩa là "chế độ dân chủ" hoặc "chủ nghĩa dân chủ" trong tiếng Việt. Đây là một hình thức chính phủ, trong đó quyền lực tối cao nằm trong tay người dân và được thực thi trực tiếp bởi họ hoặc thông qua các đại diện được bầu cử tự do. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự tham gia của công dân, sự bảo vệ các quyền tự do cá nhân, và sự bình đẳng trước pháp luật. ⚫︎ Trong 民主主義, chính phủ được xây dựng dựa trên sự đồng ý của người dân, và các quyết định được đưa ra thông qua các quy trình minh bạch và công bằng. ⚫︎ 民主主義 còn có thể được hiểu là một hệ thống giá trị, nơi đề cao sự tôn trọng lẫn nhau, sự khoan dung, và sự tham gia tích cực vào đời sống xã hội.
⚫︎ 日本は民主主義]の国です。 Dịch: Nhật Bản là một quốc gia dân chủ. ⚫︎ 民主主義の価値観を大切にしましょう。 Dịch: Hãy trân trọng các giá trị của dân chủ. ⚫︎ 国民は民主主義]を守る義務がある。 Dịch: Người dân có nghĩa vụ bảo vệ chế độ dân chủ.
Bạn có thể sử dụng 民主主義 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về chính trị, xã hội, và các hệ thống quản lý. ⚫︎ Khi thảo luận về các hình thức chính phủ. ⚫︎ Khi nói về các quyền tự do và sự tham gia của công dân. ⚫︎ Khi phân tích các giá trị và nguyên tắc cơ bản của xã hội. ⚫︎ Trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ 民主主義 thường được viết bằng kanji (漢 tự). ⚫︎ Viết: 民主主義. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: みんしゅしゅぎ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, một số từ có liên quan có thể được sử dụng để diễn đạt các khía cạnh khác nhau của 民主主義: ⚫︎ 国民の権利 (kokumin no kenri): Quyền của công dân. ⚫︎ 自由 (jiyuu): Tự do. ⚫︎ 平等 (byoudou): Bình đẳng. ⚫︎ 選挙 (senkyo): Bầu cử.
⚫︎ 独裁 (dokusai): Độc tài. ⚫︎ 専制 (sensai): Chế độ chuyên chế. ⚫︎ 全体主義 (zentai shugi): Chủ nghĩa toàn trị.
民主主義]は人々の自由と平等を保障する。 ・Bản dịch: Chế độ dân chủ đảm bảo sự tự do và bình đẳng cho mọi người. ・Giải thích: Câu này giải thích về một trong những chức năng chính của dân chủ.
世界には様々な形の民主主義]が存在する。 ・Bản dịch: Trên thế giới có nhiều hình thức dân chủ khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đa dạng trong cách thức dân chủ được thực hiện ở các quốc gia khác nhau.
Từ 民主主義 có nguồn gốc từ tiếng Hán, bao gồm các chữ Hán sau: ⚫︎ 民 (min): Dân, người dân. ⚫︎ 主 (shu): Chủ, người làm chủ. ⚫︎ 義 (gi): Nghĩa, chủ nghĩa, học thuyết. Do đó, 民主主義 có nghĩa là "chủ nghĩa của người dân" hoặc "chế độ của người dân".