Nihongo

政策(せいさく、seisaku)
- chính sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEISAKU

政策

せいさく

政策 (せいさく, phiên âm: seisaku) có nghĩa là "chính sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chính sách
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

政策 (せいさく) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chính sách". Nó dùng để chỉ những kế hoạch, phương pháp hoặc nguyên tắc được đưa ra để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Những 政策 này được xây dựng bởi các tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền và thường có tính chất ràng buộc hoặc hướng dẫn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は新しい経済政策を発表しました。 Dịch: Chính phủ đã công bố một chính sách kinh tế mới. ⚫︎その政策は国民の生活に大きな影響を与えた。 Dịch: Chính sách đó đã có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân. ⚫︎環境問題に対する政策について議論しました。 Dịch: Chúng tôi đã thảo luận về chính sách đối với các vấn đề môi trường.

Cách sử dụng

政策 thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như trong các cuộc họp, bài phát biểu, báo cáo, và các văn bản chính thức. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chính phủ hoặc các tổ chức.

Cách viết

Từ 政策 được viết bằng kanji. Cách viết chính xác là 政策. Hiragana của nó là せいさく. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 方針 (ほうしん): Phương châm, đường lối ⚫︎ 対策 (たいさく): Biện pháp, đối sách ⚫︎ 施策 (しさく): Chính sách, biện pháp (thường dùng trong bối cảnh cụ thể hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể nói đến những điều đối lập với chính sách, ví dụ như sự hỗn loạn (混乱:こんらん), hoặc sự không hoạt động (無策:むさく - không có chính sách)

Ví dụ câu 1

この政策は、少子高齢化に対応するためのものです。 ・Bản dịch: Chính sách này là để đối phó với tình trạng già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của chính sách, cho thấy nó được thiết kế để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ví dụ câu 2

労働政策について、専門家が集まって議論を交わしました。 ・Bản dịch: Các chuyên gia đã tụ họp và trao đổi ý kiến về chính sách lao động. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một lĩnh vực cụ thể của chính sách, đó là chính sách lao động, và nhấn mạnh sự tham gia của các chuyên gia.

Nguồn gốc

Từ 政策 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ Hán: 政 (せい) có nghĩa là "chính trị" hoặc "chính phủ" và 策 (さく) có nghĩa là "kế hoạch" hoặc "chiến lược". Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "kế hoạch của chính phủ" hoặc "chiến lược chính trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud