自治(じち、jichi)
- tự trị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JICHI
自治
じち
自治 (じち, phiên âm: jichi) có nghĩa là "tự trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tự trị |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
自治 (じち) trong tiếng Việt có nghĩa là "tự trị" hoặc "tự quản". Nó đề cập đến quyền tự quyết, khả năng tự quản lý, và điều hành các vấn đề của một khu vực, một tổ chức, hoặc một cộng đồng mà không bị can thiệp từ bên ngoài (hoặc bị can thiệp ở mức độ hạn chế). Nó bao gồm việc tự đưa ra luật lệ, chính sách, và quyết định để quản lý các vấn đề nội bộ.
⚫︎地方自治 ・Dịch: Tự trị địa phương ⚫︎学生自治会 ・Dịch: Hội tự quản của sinh viên ⚫︎自治体 ・Dịch: Cơ quan tự trị
Bạn có thể sử dụng từ 自治 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quyền tự trị hoặc tự quản. Ví dụ, khi nói về một khu vực có quyền tự quyết, một tổ chức tự quản lý, hoặc một nhóm người có khả năng tự đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý, hoặc xã hội.
Từ 自治 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết không đổi. Hiragana là じち. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách sử dụng Kanji.
⚫︎ 自律 (じりつ): Tự chủ, tự lực ⚫︎ 独立 (どくりつ): Độc lập ⚫︎ 自主 (じしゅ): Tự chủ, tự định đoạt
⚫︎ 他律 (たりつ): Bị chi phối, lệ thuộc ⚫︎ 統治 (とうち): Thống trị, cai trị (từ bên ngoài) ⚫︎ 支配 (しはい): Chi phối, thống trị
その町は自治を求める運動を始めた。 ・Bản dịch: Thị trấn đó đã bắt đầu phong trào đòi quyền tự trị. ・Giải thích: Câu này nói về một thị trấn đang đấu tranh để có được quyền tự trị.
学生自治会は学校の問題について話し合った。 ・Bản dịch: Hội tự quản của sinh viên đã thảo luận về các vấn đề của trường học. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc hội tự quản của sinh viên thảo luận và giải quyết các vấn đề liên quan đến trường học.
Từ 自治 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "自" (じ) có nghĩa là "tự" hoặc "bản thân", và chữ "治" (ち) có nghĩa là "trị" hoặc "quản lý". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có ý nghĩa là "tự quản lý" hoặc "tự trị".