物質(ぶっしつ、buっshitsu)
- vật chất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUSSHITSU
物質
ぶっししつ
物質 (ぶっしつ, phiên âm: buっshitsu) có nghĩa là "vật chất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vật chất |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
物質 (ぶっしつ - busshitsu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "vật chất", "chất liệu", hoặc "vật thể". Nó đề cập đến bất cứ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian. Đây là một khái niệm cơ bản trong khoa học và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 物質 có thể chỉ đến các loại vật chất khác nhau như chất rắn, chất lỏng, khí, và cả những thứ hữu hình hoặc vô hình.
⚫︎その 物質 は非常に安定している。 ・Bản dịch: Vật chất đó rất ổn định. ⚫︎新しい 物質 の研究が進んでいます。 ・Bản dịch: Nghiên cứu về vật chất mới đang tiến triển. ⚫︎この 物質 は有害です。 ・Bản dịch: Chất này có hại.
Bạn có thể sử dụng 物質 khi bạn muốn nói về các loại vật chất, nguyên liệu, hoặc vật thể cụ thể. Nó được sử dụng trong các cuộc trò chuyện khoa học, kỹ thuật, và trong cuộc sống hàng ngày để mô tả về bất cứ thứ gì có thể sờ thấy, nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
物質 được viết bằng kanji. Cách đọc là ぶっしつ (busshitsu) và thường không có các biến thể cách viết khác trong trường hợp này.
⚫︎ もの (mono) - "vật", "thứ" (chung chung hơn) ⚫︎ 材料 (ざいりょう - zairyou) - "vật liệu" ⚫︎ 物体 (ぶったい - buttai) - "vật thể"
⚫︎ 精神 (せいしん - seishin) - "tinh thần" ⚫︎ 心 (こころ - kokoro) - "tâm trí"
この本は、様々な 物質 の性質について書かれています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này viết về tính chất của nhiều loại vật chất khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 物質 để chỉ đến các loại vật chất khác nhau và đề cập đến đặc tính của chúng.
宇宙には、未知の 物質 が存在する可能性がある。 ・Bản dịch: Có khả năng tồn tại những vật chất chưa biết đến trong vũ trụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 物質 để nói về các dạng vật chất bí ẩn trong vũ trụ.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 物 (mono), có nghĩa là "vật" hoặc "thứ", và 質 (shitsu), có nghĩa là "chất" hoặc "tính chất".