Nihongo

原理(げんり、genri)
- nguyên lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENRI

原理

げんり

原理 (げんり, phiên âm: genri) có nghĩa là "nguyên lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nguyên lý
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

原理 (げんり) có nghĩa là "nguyên lý," "nguyên tắc," "cơ sở," hoặc "luật cơ bản." Nó đề cập đến các quy tắc, các chân lý hoặc các yếu tố cơ bản chi phối một hiện tượng, một quá trình, hoặc một hệ thống nào đó. Nó thường được dùng để chỉ ra các quy luật nền tảng, các yếu tố cốt lõi, hoặc các nguyên tắc cơ bản mà mọi thứ dựa vào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎物理の原理 Dịch: Nguyên lý vật lý ⚫︎科学の原理 Dịch: Nguyên lý khoa học ⚫︎民主主義の原理 Dịch: Nguyên tắc của chế độ dân chủ

Cách sử dụng

原理 (げんり) thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, trong các bài viết học thuật, hoặc khi thảo luận về các khái niệm trừu tượng. Nó có thể được sử dụng để giải thích cách thức hoạt động của một hệ thống, để đưa ra các quy tắc cơ bản, hoặc để phân tích các vấn đề phức tạp. Nó phù hợp trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 原理. Cách đọc là げんり, viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 原則 (げんそく): Nguyên tắc ⚫︎ 基本 (きほん): Cơ bản ⚫︎ 根本 (こんぽん): Nền tảng ⚫︎ ルール (rūru): Quy tắc (từ mượn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự phức tạp, sự không chắc chắn, hoặc sự vi phạm các nguyên tắc có thể được xem là đối lập, ví dụ: ⚫︎ 例外 (れいがい): Ngoại lệ ⚫︎ 不規則 (ふきそく): Bất quy tắc

Ví dụ câu 1

この実験の原理を理解することは重要です。 ・Bản dịch: Việc hiểu được nguyên lý của thí nghiệm này là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản trong thí nghiệm.

Ví dụ câu 2

その問題は原理に違反している。 ・Bản dịch: Vấn đề đó đã vi phạm các nguyên tắc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một hành động hoặc tình huống nào đó đã không tuân theo các quy tắc cơ bản.

Nguồn gốc

原理 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ chữ 原 (nguyên - ban đầu, gốc rễ) và chữ 理 (lý - lý lẽ, nguyên tắc).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud