原理(げんり、genri)
- nguyên lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENRI
原理
げんり
原理 (げんり, phiên âm: genri) có nghĩa là "nguyên lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nguyên lý |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENRI
原理
げんり
原理 (げんり, phiên âm: genri) có nghĩa là "nguyên lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nguyên lý |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |