Nihongo

排水はいすいhaisuい
- nước thải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAISUI

排水 (はいすい, phiên âm: haisuい) có nghĩa là "nước thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nước thải
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud