排水(はいすい、haisuい)
- nước thải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAISUI
排水
はいすい
排水 (はいすい, phiên âm: haisuい) có nghĩa là "nước thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nước thải |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
排水排水 có nghĩa là "thoát nước", "xả nước", hoặc "thoát thải". Nó liên quan đến việc loại bỏ nước hoặc chất lỏng không mong muốn ra khỏi một khu vực hoặc hệ thống nào đó. 排水 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, môi trường, và trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các hoạt động liên quan đến việc quản lý nước và chất thải.
⚫︎下水排水管の工事が行われています。 Dịch: Việc thi công đường ống thoát nước đang được tiến hành. ⚫︎工場から有害物質が排水されるのを規制する。 Dịch: Quy định việc xả các chất độc hại từ nhà máy ra môi trường. ⚫︎大雨で、田んぼの排水が悪くなった。 Dịch: Mưa lớn khiến việc thoát nước ở ruộng bị kém đi.
Bạn có thể sử dụng 排水 để mô tả các hành động như: ⚫︎ Thoát nước mưa. ⚫︎ Xả nước thải từ nhà máy, khu dân cư. ⚫︎ Thoát nước trong nông nghiệp. ⚫︎ Mô tả hệ thống hoặc quá trình loại bỏ nước. 排水 thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu kỹ thuật, và trong các cuộc trò chuyện liên quan đến môi trường, xây dựng, và quản lý tài nguyên nước.
排水 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 排水 ⚫︎ Hiragana: はいすい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.
⚫︎ 放流(ほうりゅう): Xả nước (thường dùng cho sông, hồ). ⚫︎ 下水(げすい): Nước thải, cống rãnh. ⚫︎ 排出(はいしゅつ): Xả, thải ra (dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ nước).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc chứa, giữ lại nước có thể được xem xét: ⚫︎ 貯水(ちょすい): Tích trữ nước. ⚫︎ 給水(きゅうすい): Cấp nước.
この地域は排水設備が整っていません。 ・Bản dịch: Khu vực này không được trang bị hệ thống thoát nước đầy đủ. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng thiếu hệ thống thoát nước trong một khu vực.
雨が止んだ後、庭の排水が早くなかった。 ・Bản dịch: Sau khi trời mưa tạnh, việc thoát nước trong vườn không nhanh. ・Giải thích: Câu này nói về hiệu quả thoát nước kém sau khi mưa.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: ⚫︎ 排(はい): "Bài" có nghĩa là "loại bỏ", "xả". ⚫︎ 水(すい): "Thủy" có nghĩa là "nước". Do đó, 排水 có nghĩa là "loại bỏ nước".