Nihongo

果物(くだもの、kudamono)
- trái cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUDAMONO

果物

くだもの

果物 (くだもの, phiên âm: kudamono) có nghĩa là "trái cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:trái cây
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

果物 (くだもの) có nghĩa là "trái cây" hoặc "hoa quả" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ chung các loại trái cây có thể ăn được, thường ngọt và mọng nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リンゴは果物です。 Dịch: Táo là trái cây. ⚫︎果物を食べましょう。 Dịch: Hãy ăn trái cây nào. ⚫︎果物売り場はどこですか? Dịch: Quầy bán trái cây ở đâu vậy?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 果物 để nói về bất kỳ loại trái cây nào. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến khi đi mua sắm hoặc trong các bài viết.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 果物 được viết bằng kanji (果物), hiragana (くだもの). ⚫︎ Cách viết: Kanji (果) nghĩa là "quả" hoặc "kết quả", còn (物) nghĩa là "vật" hoặc "đồ vật". ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ loại trái cây cụ thể như リンゴ (táo), バナナ (chuối) nếu muốn nói rõ hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về những thứ không phải trái cây, bạn có thể sử dụng các từ như 野菜(やさい) - rau củ.

Ví dụ câu 1

毎朝、果物を食べるのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích ăn trái cây vào mỗi buổi sáng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích ăn trái cây hàng ngày.

Ví dụ câu 2

この店には新鮮な果物がたくさんありますね。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có rất nhiều trái cây tươi ngon nhỉ. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự phong phú của trái cây trong một cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ 果物 được tạo thành từ hai chữ kanji: 果 (quả) và 物 (vật). Nó kết hợp để chỉ những "vật" (物) mà là "quả" (果) của cây cối, tức là trái cây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud