Nihongo

伝統芸能(でんとうげいのう、dentougeinoう)
- nghệ thuật truyền thống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENTOUGEINOU

伝統芸能

でんとうげいのう

伝統芸能 (でんとうげいのう, phiên âm: dentougeinoう) có nghĩa là "nghệ thuật truyền thống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nghệ thuật truyền thống
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

伝統芸能伝統芸能 là một thuật ngữ tiếng Nhật bao gồm các hình thức nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản. Nó bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng của Nhật Bản. ⚫︎ Các loại hình nghệ thuật này thường có những đặc điểm riêng biệt về phong cách, trang phục, âm nhạc, và các yếu tố sân khấu. ⚫︎ Mục đích chính của 伝統芸能伝統芸能 là để duy trì và truyền bá di sản văn hóa, đồng thời mang đến sự giải trí và cảm xúc cho khán giả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎歌舞伎歌舞伎 Dịch: Kịch Kabuki ⚫︎能 Dịch: Kịch Noh ⚫︎文楽 Dịch: Kịch Bunraku ⚫︎落語 Dịch: Rakugo (kể chuyện hài)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 伝統芸能伝統芸能 để nói về các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản một cách tổng quát. ⚫︎ Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc xem một buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống, bạn có thể nói "Tôi muốn xem 伝統芸能伝統芸能". ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để thảo luận về tầm quan trọng của việc bảo tồn các loại hình nghệ thuật này, hoặc để giới thiệu về văn hóa Nhật Bản.

Cách viết

伝統芸能伝統芸能 được viết bằng chữ Hán (kanji) và có thể được viết bằng hiragana nếu không sử dụng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 伝統 (truyền thống) + 芸能 (nghệ thuật biểu diễn) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎日本の伝統文化 (Văn hóa truyền thống Nhật Bản) - rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh văn hóa khác ngoài nghệ thuật biểu diễn. ⚫︎伝統文化 (Văn hóa truyền thống) - tương tự, nhưng ít cụ thể hơn về nghệ thuật biểu diễn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 伝統芸能伝統芸能 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, các hình thức nghệ thuật hiện đại hoặc phương Tây có thể được xem là đối lập.

Ví dụ câu 1

日本には様々な伝統芸能伝統芸能があり、世界中で人気があります。 ・Bản dịch: Nhật Bản có nhiều loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống khác nhau và chúng được yêu thích trên toàn thế giới. ・Giải thích: Câu này giới thiệu về sự đa dạng và sự phổ biến của các loại hình 伝統芸能伝統芸能 ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

週末に伝統芸能伝統芸能の公演を見に行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ đi xem buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống vào cuối tuần này. ・Giải thích: Câu này thể hiện kế hoạch tham gia vào một hoạt động liên quan đến 伝統芸能伝統芸能.

Nguồn gốc

Từ "伝統" (truyền thống) có nguồn gốc từ việc truyền lại kiến thức, kỹ năng và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác. Từ "芸能" (nghệ thuật biểu diễn) có nguồn gốc từ các hoạt động giải trí và biểu diễn của con người. Sự kết hợp của hai từ này thể hiện sự liên kết giữa truyền thống và nghệ thuật trong văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud