見積もり(みつもり、mitsumori)
- báo giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MITSU
見積
みつ
MO
も
も
RI
り
り
見積もり (みつもり, phiên âm: mitsumori) có nghĩa là "báo giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | báo giá |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
見積もり, được phát âm là みつもり (mitsumori), có nghĩa là "báo giá", "ước tính chi phí", hoặc "đề xuất giá cả". Nó đề cập đến việc xác định trước số tiền cần thiết để thực hiện một công việc, cung cấp dịch vụ, hoặc mua một sản phẩm. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố như chi phí vật liệu, nhân công, và các chi phí khác liên quan.
⚫︎この工事の見積もりをお願いします。 Translation: Vui lòng cung cấp báo giá cho công trình này. ⚫︎見積もりを確認してから、契約します。 Translation: Tôi sẽ ký hợp đồng sau khi xem xét báo giá. ⚫︎見積もり金額が高すぎます。 Translation: Giá trong báo giá quá cao.
Bạn sử dụng 見積もり trong các tình huống cần thiết kế báo giá hoặc ước tính chi phí, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn yêu cầu một công ty cung cấp báo giá cho một dự án. ⚫︎ Khi bạn xem xét báo giá từ nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn. ⚫︎ Khi bạn cần ước tính chi phí cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Lưu ý rằng bạn có thể sử dụng động từ する (suru) – "làm" để diễn đạt hành động đưa ra hoặc nhận báo giá. Ví dụ: 見積もりを出す (mitsumori o dasu) – "đưa ra báo giá", 見積もりを取る (mitsumori o toru) – "lấy báo giá".
見積もり thường được viết bằng kanji (見積もり) và hiragana (みつもり). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là もり.
⚫︎ 見積 (mitsumori): Rút gọn của 見積もり, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 見積もり書 (mitsumorisho): Bản báo giá (tài liệu). ⚫︎ 見積り (mitsumori): Biến thể, có thể dùng tương đương.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm, không phải là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc thỏa thuận về giá cả sau khi nhận được báo giá, chẳng hạn như: ⚫︎ 契約 (keiyaku): Hợp đồng (sau khi đồng ý với báo giá).
新しい家のリフォームの見積もりをお願いできますか。 ・Bản dịch: Bạn có thể vui lòng cung cấp báo giá cho việc cải tạo nhà mới không? ・Giải thích: Câu này thể hiện việc yêu cầu một báo giá.
その商品の見積もりはいくらですか? ・Bản dịch: Báo giá của sản phẩm đó là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này hỏi về giá trong báo giá của một sản phẩm.
Từ gốc của 見積もり là sự kết hợp của hai từ: 見積 (mitsumo), có nghĩa là "ước tính" hoặc "đánh giá", và もり (mori) là một yếu tố cấu thành từ. Do đó, [見積もり] về cơ bản là một sự ước tính chi phí hoặc giá cả.