Nihongo

納期(のうき、nouki)
- hạn giao hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUKI

納期

のうき

納期 (のうき, phiên âm: nouki) có nghĩa là "hạn giao hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hạn giao hàng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

納期 (nōki) có nghĩa là "thời hạn giao hàng", "thời gian giao hàng" hoặc "thời gian hoàn thành". Nó chỉ thời điểm mà hàng hóa, dịch vụ hoặc sản phẩm cần phải được giao hoặc hoàn thành. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực khác nơi có các thỏa thuận về thời gian. 納期 thường được thỏa thuận trước giữa người bán và người mua.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品納期は、来週の金曜日です。 Bản dịch: Thời hạn giao hàng của sản phẩm là thứ Sáu tuần sau. ⚫︎納期が遅れる可能性があります。 Bản dịch: Có khả năng thời gian giao hàng sẽ bị trễ. ⚫︎契約書の納期を確認してください。 Bản dịch: Vui lòng kiểm tra thời gian giao hàng trong hợp đồng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 納期 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc giao hàng hoặc hoàn thành công việc. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về thời gian giao hàng của một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎Khi bạn muốn thông báo cho khách hàng về thời gian giao hàng dự kiến. ⚫︎Khi bạn muốn thảo luận về việc trễ hạn giao hàng. ⚫︎Trong các hợp đồng, hóa đơn và các tài liệu kinh doanh khác.

Cách viết

⚫︎納期 được viết bằng kanji (納期), hiragana (のうき) hoặc cả hai. ⚫︎Cách viết thông thường nhất là sử dụng kanji. ⚫︎Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎納品日 (nōhinbi): Ngày giao hàng. ⚫︎納入期限 (nōnyū kigen): Hạn cuối để giao hàng. ⚫︎引渡し期限 (hikiwatashi kigen): Hạn giao hàng. ⚫︎完成予定日 (kansei yotei bi): Ngày hoàn thành dự kiến.

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp với 納期, vì đây là một khái niệm về thời gian cụ thể. Tuy nhiên, có thể coi các từ liên quan đến việc giao hàng sớm hơn thời hạn đã định là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトの納期は来年の3月です。 ・Bản dịch: Thời hạn giao hàng của dự án này là tháng 3 năm sau. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời điểm hoàn thành dự án.

Ví dụ câu 2

納期を早めることは可能ですか? ・Bản dịch: Có thể đẩy nhanh thời gian giao hàng được không? ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được nhận hàng sớm hơn dự kiến.

Nguồn gốc

納期 bao gồm hai chữ kanji: ⚫︎納 (nō): có nghĩa là "giao", "nộp", "giao hàng". ⚫︎期 (ki): có nghĩa là "thời hạn", "giai đoạn", "thời gian". Do đó, 納期 mang ý nghĩa "thời gian để giao hàng" hoặc "thời hạn giao hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud