経費(けいひ、keihi)
- chi phí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIHI
経費
けいひ
経費 (けいひ, phiên âm: keihi) có nghĩa là "chi phí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi phí |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
経費経費 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là chi phí, chi tiêu hoặc phí tổn. Nó bao gồm tất cả các khoản tiền được chi ra để vận hành một doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động nào đó. Đây là một khái niệm quan trọng trong kế toán và quản lý tài chính.
⚫︎ 会社の経費を削減する Dịch: Cắt giảm chi phí của công ty. ⚫︎ このプロジェクトの経費はどのくらいですか? Dịch: Chi phí của dự án này là bao nhiêu? ⚫︎ 経費の領収書を提出してください Dịch: Vui lòng nộp biên lai chi phí.
経費経費 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế toán, kinh doanh, và quản lý. Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎ Thảo luận về chi phí của một dự án, hoạt động hoặc sản phẩm. ⚫︎ Yêu cầu hoặc trình bày các khoản chi phí. ⚫︎ Thảo luận về việc cắt giảm hoặc quản lý chi phí.
Từ 経費経費 được viết bằng chữ Hán. Cách viết: ⚫︎ Kanji: 経費経費 ⚫︎ Hiragana: けいひ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 費用 (hiyō): Chi phí, chi tiêu (từ tổng quát hơn) ⚫︎ 出費 (shuppi): Chi tiêu, chi phí. ⚫︎ コスト (kosuto): Chi phí (từ mượn tiếng Anh - cost)
⚫︎ 収入 (shūnyū): Thu nhập, doanh thu ⚫︎ 利益 (rieki): Lợi nhuận
このイベントの経費は予算内でした。 ・Bản dịch: Chi phí của sự kiện này nằm trong ngân sách. ・Giải thích: Câu này cho thấy chi phí của sự kiện đã được kiểm soát và không vượt quá số tiền đã được lên kế hoạch trước.
経費は会社の業績に大きく影響します。 ・Bản dịch: Chi phí ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của công ty. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chi phí để cải thiện kết quả kinh doanh.
Từ 経費経費 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 経 (kei): "kinh" có nghĩa là "trải qua, trải nghiệm, điều hành". ⚫︎ 費 (hi): "phí" có nghĩa là "chi phí, phí tổn". Do đó, 経費経費 có nghĩa là các khoản tiền được "trải qua" hoặc "sử dụng" trong một hoạt động hoặc quá trình nào đó.