深遠な(しんえんな、shineんna)
- sâu xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINEN
深遠
しんえん
NA
な
な
深遠な (しんえんな, phiên âm: shineんna) có nghĩa là "sâu xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sâu xa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんえんな深遠な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 深遠です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 深遠に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 深遠じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 深遠だった |
Thể kết thúc (終止形) | 深遠だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 深遠ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 深遠さ |