深遠な(しんえんな、shineんna)
- sâu xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINEN
深遠
しんえん
NA
な
な
深遠な (しんえんな, phiên âm: shineんna) có nghĩa là "sâu xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sâu xa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんえんな深遠な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 深遠です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 深遠に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 深遠じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 深遠だった |
Thể kết thúc (終止形) | 深遠だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 深遠ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 深遠さ |
Giải thích AI
深遠な nghĩa là sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy, thường được dùng để chỉ những khái niệm, vấn đề, hoặc tư tưởng có chiều sâu, phức tạp, và khó nắm bắt. Nó thể hiện sự hiểu biết vượt xa bề mặt, đi sâu vào bản chất của sự vật, hiện tượng. 深遠な thường liên quan đến những điều bí ẩn, triết học, hoặc những trải nghiệm tinh thần sâu sắc.
⚫︎深遠な思想 Dịch: Tư tưởng sâu sắc. ⚫︎深遠なテーマを探求する Dịch: Khám phá những chủ đề sâu sắc. ⚫︎深遠な物語 Dịch: Câu chuyện sâu sắc.
深遠な thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về những chủ đề triết học, nghệ thuật, văn học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và phức tạp. Nó phù hợp để mô tả các tác phẩm, tư tưởng, hoặc trải nghiệm có chiều sâu và ý nghĩa.
Từ này được viết bằng chữ Hán 深遠な, với cách đọc là しんえんな trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "な", không có biến thể.
⚫︎ 複雑な (fukuzatsu na): Phức tạp. ⚫︎ 奥行きのある (okuyuki no aru): Chiều sâu, có chiều sâu. ⚫︎ 根源的な (kengen teki na): Căn nguyên, cơ bản. ⚫︎ 哲学的な (tetsugaku teki na): Triết học.
⚫︎ 浅い (asai): Cạn, nông cạn. ⚫︎ 単純な (tanjun na): Đơn giản. ⚫︎ 平凡な (heibon na): Bình thường, tầm thường.
その詩は深遠な意味を含んでいる。 ・Bản dịch: Bài thơ đó chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 深遠な để chỉ ra rằng bài thơ có nhiều lớp ý nghĩa, không dễ hiểu ngay.
彼の作品は深遠なテーマを扱っている。 ・Bản dịch: Tác phẩm của anh ấy đề cập đến những chủ đề sâu sắc. ・Giải thích: Ở đây, 深遠な mô tả các chủ đề mà tác phẩm của anh ấy đang khám phá là phức tạp và có chiều sâu.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: "深" (shin) nghĩa là sâu, và "遠" (en) nghĩa là xa. Ghép lại, chúng diễn tả sự sâu sắc và bao la, ý chỉ những điều không chỉ sâu mà còn có tầm ảnh hưởng rộng lớn.