Nihongo

処方(しょほう、shohou)
- toa thuốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOHOU

処方

しょほう

処方 (しょほう, phiên âm: shohou) có nghĩa là "toa thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:toa thuốc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

処方 (しょほう) là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc kê đơn và đưa ra giải pháp. Trong bối cảnh y tế, 処方 đề cập đến việc bác sĩ kê đơn thuốc. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ đến việc cung cấp các biện pháp hoặc phương pháp để giải quyết một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎医者は患者に薬を処方]した。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân. ⚫︎問題の処方を探る。 ・Bản dịch: Tìm kiếm giải pháp cho vấn đề. ⚫︎新しい治療法を処方]する。 ・Bản dịch: Kê đơn một phương pháp điều trị mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 処方 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong lĩnh vực y tế, bạn sẽ dùng nó khi nói về việc bác sĩ kê đơn thuốc hoặc phác đồ điều trị. ⚫︎ Trong các lĩnh vực khác, nó thường ám chỉ đến việc đưa ra các biện pháp hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể.

Cách viết

Từ 処方 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 処方 ⚫︎ Hiragana: しょほう ⚫︎ Katakana: Không sử dụng thường xuyên. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 処方箋 (しょほうせん - Giấy 処方) ⚫︎ 治療法 (ちりょうほう - Phương pháp điều trị) ⚫︎ 薬 (くすり - Thuốc) ⚫︎ 解決策 (かいけつさく - Giải pháp)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 処方 thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

医師は風邪の患者に薬を処方した。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân bị cảm lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 処方 trong ngữ cảnh y tế, đề cập đến việc bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị bệnh cảm lạnh.

Ví dụ câu 2

その問題に対する処方を見つけなければならない。 ・Bản dịch: Chúng ta phải tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 処方 để chỉ ra việc tìm kiếm một giải pháp hoặc phương pháp để giải quyết một vấn đề.

Nguồn gốc

Từ 処方 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 処 (しょ): có nghĩa là "xử lý", "giải quyết" hoặc "xử lý". ⚫︎ 方 (ほう): có nghĩa là "phương pháp", "cách". Do đó, 処方 mang ý nghĩa gốc là "phương pháp xử lý" hoặc "phương pháp giải quyết", phản ánh việc đưa ra các biện pháp để giải quyết một vấn đề hoặc bệnh tật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud