教義(きょうぎ、kyougi)
- giáo lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUGI
教義
きょうぎ
教義 (きょうぎ, phiên âm: kyougi) có nghĩa là "giáo lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giáo lý |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教義 (きょうぎ) trong tiếng Việt có nghĩa là giáo lý, giáo thuyết, hoặc học thuyết. Nó dùng để chỉ tập hợp các nguyên tắc, niềm tin, và học thuyết cơ bản của một tôn giáo, triết học, hoặc hệ thống tư tưởng nào đó. 教義 bao gồm những lý lẽ giải thích về bản chất của vũ trụ, con người, đạo đức, và các vấn đề khác có liên quan. 教義 thường được coi là nền tảng cho sự thực hành và hành vi của những người theo một hệ thống tư tưởng nhất định.
⚫︎ 仏教の教義 Dịch: Giáo lý Phật giáo ⚫︎ キリスト教の教義 Dịch: Giáo lý Cơ đốc giáo ⚫︎ その宗教の教義を学ぶ Dịch: Học giáo lý của tôn giáo đó
Bạn có thể dùng 教義 khi nói về: ⚫︎ Giáo lý của các tôn giáo như Phật giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo, v.v. ⚫︎ Các học thuyết triết học. ⚫︎ Các nguyên tắc cơ bản trong một lĩnh vực tư tưởng nào đó. Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các nghiên cứu về tôn giáo, triết học, hoặc các hệ thống tư tưởng khác.
⚫︎ Chữ Hán: 教義 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうぎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. Okurigana không có.
⚫︎ 教理 (きょうり): Giáo lý, học thuyết (thường dùng trong tôn giáo). ⚫︎ 原理 (げんり): Nguyên lý, nguyên tắc cơ bản. ⚫︎ 信条 (しんじょう): Tín điều, niềm tin.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 教義 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ như "vô thần" (無神論 - mushinron) để chỉ sự phủ nhận các 教義.
彼はその宗教の教義に深く傾倒している。 ・Bản dịch: Anh ấy rất sùng đạo và tin vào 教義 của tôn giáo đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói rất tin tưởng và tuân theo những nguyên tắc trong 教義 của một tôn giáo cụ thể.
その組織は独自の教義に基づいて活動している。 ・Bản dịch: Tổ chức đó hoạt động dựa trên các 教義 riêng của mình. ・Giải thích: Câu này ám chỉ rằng một tổ chức hoạt động dựa trên một bộ nguyên tắc và niềm tin cụ thể.
教義 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "教" (giáo - dạy dỗ, chỉ dẫn) và "義" (nghĩa - nghĩa lý, ý nghĩa, đạo lý). Cụm từ này phản ánh việc giảng dạy và truyền bá các nghĩa lý, nguyên tắc cơ bản trong một hệ thống tư tưởng.