分子(ぶんし、bunshi)
- phân tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSHI
分子
ぶんし
分子 (ぶんし, phiên âm: bunshi) có nghĩa là "phân tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phân tử |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
分子 ぶんし có nghĩa là "phân tử" trong tiếng Việt. Nó là đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất. Trong hóa học, một phân tử là một nhóm nguyên tử được liên kết hóa học với nhau. Trong toán học, nó còn có thể chỉ phần trên của một phân số.
⚫︎ 水は水素と酸素の分子からできています。 Dịch: Nước được tạo thành từ các phân tử hydro và oxy. ⚫︎ この物質の分子量はどのくらいですか? Dịch: Khối lượng phân tử của chất này là bao nhiêu?
Bạn sử dụng 分子 ぶんし khi bạn muốn nói về các phân tử trong hóa học, vật lý hoặc trong toán học khi bạn muốn nói về phần trên của một phân số. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật.
Từ này được viết bằng kanji 分子 ぶんし. Cách đọc là ぶんし (bunshi) viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật, vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Tuy nhiên, có thể dùng các từ như 粒子 (ryuushi - hạt) để chỉ các thành phần nhỏ hơn của vật chất một cách tổng quát.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ khoa học.
この薬は分子レベルで作用します。 ・Bản dịch: Loại thuốc này hoạt động ở cấp độ phân tử. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng thuốc có tác dụng ở cấp độ phân tử, nghĩa là nó tác động lên các phân tử trong cơ thể.
その物質の分子構造を詳しく調べています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang nghiên cứu chi tiết cấu trúc phân tử của chất đó. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc của các phân tử.
Từ 分子 ぶんし được tạo thành từ hai chữ kanji: 分 (bun) có nghĩa là "phân chia" hoặc "chia nhỏ", và 子 (shi) có nghĩa là "con" hoặc "đơn vị". Do đó, 分子 ぶんし có nghĩa là "đơn vị nhỏ nhất" hoặc "phần nhỏ nhất", phản ánh ý nghĩa về các đơn vị cấu tạo nên vật chất.