Nihongo

勃発(ぼっぱつ、boっpatsu)
- bùng phát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOPPATSU

勃発

ぼっぱぱつ

勃発 (ぼっぱつ, phiên âm: boっpatsu) có nghĩa là "bùng phát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bùng phát
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勃発 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bùng nổ", "nổ ra" hoặc "bắt đầu một cách đột ngột", thường dùng để chỉ các sự kiện như chiến tranh, xung đột, dịch bệnh, hoặc một tình huống tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh sự xuất hiện nhanh chóng và bất ngờ của sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 戦争が勃発した。 ・Bản dịch: Chiến tranh đã bùng nổ. ⚫︎ 新型ウイルスによるパンデミックが勃発した。 ・Bản dịch: Đại dịch do virus mới đã bùng phát. ⚫︎ 事件は些細なことから勃発した。 ・Bản dịch: Vụ việc bắt đầu từ một việc nhỏ nhặt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự khởi đầu đột ngột của một sự kiện tiêu cực. ⚫︎ Thường dùng trong các bản tin, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng. ⚫︎ Không nên sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc tích cực.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 勃発 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ぼっぱつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発生(はっせい): Phát sinh, xảy ra. ⚫︎ 起こる(おこる): Xảy ra, xảy đến. ⚫︎ 始まる(はじまる): Bắt đầu. ⚫︎ 発生và 起こる thường mang nghĩa rộng hơn, còn 勃発 thường chỉ những sự kiện tiêu cực và xảy ra đột ngột.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 勃発 chỉ sự bắt đầu của một sự kiện. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự kết thúc như 終息(しゅうそく) (kết thúc) hoặc 終結(しゅうけつ) (kết thúc).

Ví dụ câu 1

経済危機が勃発し、世界中に影響を与えた。 ・Bản dịch: Khủng hoảng kinh tế đã bùng nổ và gây ảnh hưởng đến toàn thế giới. ・Giải thích: Câu này mô tả sự khởi đầu đột ngột của một cuộc khủng hoảng kinh tế.

Ví dụ câu 2

抗議デモが激化し、暴動へと勃発した。 ・Bản dịch: Các cuộc biểu tình phản đối leo thang và đã chuyển thành bạo loạn. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự chuyển biến từ biểu tình thành bạo loạn một cách đột ngột.

Nguồn gốc

勃発 là một từ Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 勃 (bột) có nghĩa là "bừng lên", "bùng nổ". ⚫︎ 発 (phát) có nghĩa là "phát ra", "khởi đầu". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "bùng nổ" hay "nổ ra".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud