野菜(やさい、yasai)
- rau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASAI
野菜
やさい
野菜 (やさい, phiên âm: yasai) có nghĩa là "rau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | rau |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
野菜 (やさい - yasai) có nghĩa là rau củ, rau xanh, hoặc các loại rau nói chung. Đây là một từ thông dụng trong tiếng Nhật dùng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật, thường được dùng để nấu ăn. 野菜 bao gồm nhiều loại rau khác nhau như cà chua, cà rốt, bắp cải, rau diếp, v.v.
⚫︎毎日、たくさんの野菜を食べています。 Dịch: Hàng ngày tôi ăn rất nhiều rau. ⚫︎野菜が高いので、困ります。 Dịch: Rau đắt quá, tôi gặp khó khăn.
Bạn có thể sử dụng 野菜 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến thực phẩm. Ví dụ, khi bạn đi chợ, mua sắm, nấu ăn, hoặc khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, gia đình, hoặc khi đến nhà hàng.
⚫︎ Từ 野菜 được viết bằng chữ Kanji: 野菜. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là やさい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 野菜. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ gần nghĩa như: ⚫︎ 青物 (あおもの - aomono): rau xanh. ⚫︎ 野菜類 (やさいるい - yasairui): các loại rau củ.
⚫︎ Từ trái nghĩa trực tiếp của 野菜 không có, tuy nhiên bạn có thể xem xét các từ chỉ các loại thực phẩm khác không phải rau củ, ví dụ: ⚫︎ 肉 (にく - niku): thịt. ⚫︎ 魚 (さかな - sakana): cá.
私は野菜が好きで、毎日食べます。 ・Bản dịch: Tôi thích rau và ăn nó mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho thấy sở thích ăn rau.
このスープには、たくさんの野菜が入っています。 ・Bản dịch: Món súp này có rất nhiều rau. ・Giải thích: Câu này mô tả thành phần của món súp.
Từ 野菜 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 野 (no), có nghĩa là "đồng ruộng" hoặc "vùng hoang dã", và 菜 (sai), có nghĩa là "rau". Ghép lại, chúng chỉ những loại rau được trồng trong ruộng hoặc tự nhiên.