Nihongo

闘争(とうそう、tousoう)
- đấu tranh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUSOU

闘争

とうそう

闘争 (とうそう, phiên âm: tousoう) có nghĩa là "đấu tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:đấu tranh
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

闘争闘争 trong tiếng Việt có nghĩa là "đấu tranh", "chiến đấu", hoặc "cuộc chiến". Nó diễn tả hành động cố gắng để giành chiến thắng, đạt được mục tiêu, hoặc bảo vệ một điều gì đó, thường là trong bối cảnh xung đột hoặc cạnh tranh. Nó có thể bao gồm cả các cuộc xung đột thể chất và các cuộc đấu tranh tinh thần hoặc xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎労働者の権利を守るための闘争 Dịch: Cuộc đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của người lao động. ⚫︎政治的な闘争が激化している Dịch: Cuộc đấu tranh chính trị đang trở nên gay gắt hơn. ⚫︎彼は病気と闘争した Dịch: Anh ấy đã chiến đấu với bệnh tật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 闘争闘争 để mô tả nhiều loại đấu tranh khác nhau, từ các cuộc xung đột vũ trang đến các cuộc cạnh tranh trong thể thao, hay thậm chí là cuộc đấu tranh nội tâm của một người. Nó thích hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày thông thường. Bạn nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính chất gay gắt, quyết liệt của cuộc đấu tranh.

Cách viết

Từ 闘争闘争 được viết bằng chữ Hán. Cách viết thường là: ⚫︎ Kanji: 闘争闘争 ⚫︎ Hiragana: とうそう ⚫︎ Katakana: トウソウ (ít sử dụng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 戦い (tatakai): Chiến đấu, cuộc chiến ⚫︎ 争い (arasoi): Tranh chấp, xung đột ⚫︎ 競争 (kyousou): Cạnh tranh ⚫︎ 抗争 (kousou): Kháng cự, chống đối (thường liên quan đến xung đột)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平和 (heiwa): Hòa bình ⚫︎ 協調 (kyouchou): Hợp tác ⚫︎ 和解 (wakai): Hòa giải, làm hòa

Ví dụ câu 1

彼は会社の経営権を巡って激しい闘争を繰り広げた。 ・Bản dịch: Anh ta đã tiến hành một cuộc đấu tranh khốc liệt để giành quyền kiểm soát công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 闘争闘争 để mô tả một cuộc cạnh tranh gay gắt, khốc liệt để giành quyền lực.

Ví dụ câu 2

環境問題を解決するために、私たちは共に闘争しなければならない。 ・Bản dịch: Để giải quyết các vấn đề môi trường, chúng ta phải cùng nhau đấu tranh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 闘争闘争 để chỉ hành động cùng nhau nỗ lực để giải quyết một vấn đề.

Nguồn gốc

Từ 闘争闘争 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "闘" (tou) có nghĩa là "chiến đấu" hoặc "đấu tranh", và chữ "争" (sou) có nghĩa là "tranh giành" hoặc "gây gổ". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "đấu tranh" hoặc "cuộc chiến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud