Nihongo

抽出(ちゅうしゅつ、chuushutsu)
- trích xuất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHUTSU

抽出

ちゅうしゅつ

抽出 (ちゅうしゅつ, phiên âm: chuushutsu) có nghĩa là "trích xuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:trích xuất
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

抽出 có nghĩa là "trích xuất", "lấy ra", "chiết xuất", hoặc "rút ra" một phần cụ thể từ một cái gì đó lớn hơn. Nó thường liên quan đến việc chọn lọc, tách rời, hoặc tập trung vào một yếu tố cụ thể. 抽出 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎データから重要な情報を抽出する。 Dịch: Trích xuất thông tin quan trọng từ dữ liệu. ⚫︎コーヒー豆からカフェインを抽出する。 Dịch: Chiết xuất caffeine từ hạt cà phê. ⚫︎レポートの要点を抽出する。 Dịch: Rút ra những điểm chính từ báo cáo.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 抽出 khi muốn diễn tả hành động lấy ra một phần cụ thể, quan trọng, hoặc cần thiết từ một tập hợp lớn hơn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nghiên cứu, hoặc phân tích. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc lấy thông tin từ dữ liệu, chiết xuất chất hóa học, hoặc rút ra ý chính từ một văn bản.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 抽出. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちゅうしゅつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 出.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 取り出す (toridasu): Lấy ra, mang ra. ⚫︎ 抜き出す (nukidasu): Rút ra, chọn ra. ⚫︎ 抜き取る (nukitoru): Lấy ra, gỡ ra. ⚫︎ 分離 (bunri): Tách biệt, phân tách (thường dùng trong khoa học).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét những từ liên quan đến việc thêm vào hoặc bao gồm.

Ví dụ câu 1

この論文から重要なキーワードを抽出してください。 ・Bản dịch: Hãy trích xuất những từ khóa quan trọng từ bài luận này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu trích lọc những từ khóa quan trọng từ một bài luận.

Ví dụ câu 2

実験結果から結論を抽出するには、十分な分析が必要です。 ・Bản dịch: Cần phân tích đầy đủ để rút ra kết luận từ kết quả thí nghiệm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích để đạt được kết luận từ kết quả.

Nguồn gốc

抽出 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji). Chữ 抽 (chū) có nghĩa là "rút ra", "kéo ra", và chữ 出 (shutsu) nghĩa là "ra", "xuất". Ghép hai chữ này lại, ý chỉ hành động lấy ra, trích ra một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud