Nihongo

流入(りゅうにゅう、ryuunyuう)
- dòng chảy vào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYUUNYUU

流入

りゅうにゅう

流入 (りゅうにゅう, phiên âm: ryuunyuう) có nghĩa là "dòng chảy vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:dòng chảy vào
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 流入 ([流入》) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chảy vào", "dòng vào", hoặc "nhập vào". Nó diễn tả hành động của một thứ gì đó di chuyển từ bên ngoài vào một không gian, địa điểm, hoặc hệ thống cụ thể. Nó thường được sử dụng khi nói về dòng chảy của chất lỏng, tiền bạc, thông tin, hoặc thậm chí cả con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水が川に流入 ・Dịch: Nước chảy vào sông. ⚫︎資金が市場に流入 ・Dịch: Vốn chảy vào thị trường. ⚫︎情報がインターネットに流入 ・Dịch: Thông tin chảy vào Internet.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 流入 ([流入》) trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự di chuyển vào của một thứ gì đó. Ví dụ: ⚫︎Khi nói về dòng chảy của nước hoặc chất lỏng: 水が流入する (nước chảy vào). ⚫︎Khi nói về sự đầu tư hoặc di chuyển của tiền bạc: 資金が流入する (vốn đầu tư vào). ⚫︎Khi nói về thông tin hoặc dữ liệu: 情報が流入する (thông tin được đưa vào). ⚫︎Khi nói về người: (ít phổ biến hơn) người nhập cư.

Cách viết

Từ 流入 ([流入》) thường được viết bằng kanji: 流入. Cách đọc (furigana) là: りゅうにゅう. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 進入 (しんにゅう): xâm nhập, tiến vào. ⚫︎ 入る (はいる): vào, đi vào. ⚫︎ 流れ込む (ながれこむ): chảy vào, trôi vào.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 流出 (りゅうしゅつ): chảy ra, thoát ra. ⚫︎ 出る (でる): ra, đi ra.

Ví dụ câu 1

新たな技術が市場に流入し、競争が激化した。 ・Bản dịch: Công nghệ mới đã đi vào thị trường, làm cho cạnh tranh trở nên gay gắt hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 流入 ([流入》) để diễn tả sự xuất hiện của công nghệ mới trên thị trường.

Ví dụ câu 2

大量の難民が国境を越えて流入してきた。 ・Bản dịch: Một lượng lớn người tị nạn đã vượt biên giới để vào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 流入 ([流入》) để chỉ sự di chuyển của người tị nạn vào một quốc gia.

Nguồn gốc

Từ 流入 ([流入》) được tạo thành từ hai thành phần chính: 流 (りゅう - lưu) có nghĩa là "chảy" hoặc "dòng", và 入 (にゅう - nhập) có nghĩa là "vào" hoặc "đi vào". Vì vậy, 流入 ([流入》) kết hợp cả hai yếu tố, có nghĩa là "chảy vào" hoặc "đi vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud