Nihongo

資金繰り(しきんぐり、shikinguri)
- xoay vòng vốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKINGU

資金繰

しきんぐ

RI

り

り

資金繰り (しきんぐり, phiên âm: shikinguri) có nghĩa là "xoay vòng vốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xoay vòng vốn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

資金繰り資金繰り có nghĩa là quản lý dòng tiền, đề cập đến việc theo dõi và kiểm soát thu chi của một doanh nghiệp hoặc cá nhân để đảm bảo có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Nó bao gồm việc dự báo dòng tiền, quản lý các khoản phải thu và phải trả, và tìm kiếm các nguồn tài trợ nếu cần. Mục tiêu chính là tránh tình trạng thiếu tiền mặt (vỡ nợ) và duy trì sự ổn định tài chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今月の資金繰りが厳しい。 ・Dịch: Tình hình quản lý dòng tiền tháng này rất khó khăn. ⚫︎資金繰りのために銀行から融資を受けた。 ・Dịch: Tôi đã vay tiền từ ngân hàng để quản lý dòng tiền. ⚫︎会社の資金繰りについて会議を開いた。 ・Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp về việc quản lý dòng tiền của công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 資金繰り資金繰り trong các cuộc trò chuyện về tài chính, kinh doanh, hoặc khi thảo luận về tình hình tài chính của một công ty hoặc cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu chủ đề liên quan đến tài chính. Bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 資金繰りが苦しい: Tình hình quản lý dòng tiền khó khăn. ⚫︎ 資金繰りを改善する: Cải thiện việc quản lý dòng tiền. ⚫︎ 資金繰り表: Bảng quản lý dòng tiền (cash flow statement).

Cách viết

資金繰り資金繰り được viết bằng chữ Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 資金 (しきん - tiền vốn) + 繰り (くり - quay vòng, vận hành). ⚫︎ Hiragana: しきんぐり Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana sau chữ Kanji) là 繰り (くり).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 資金管理 (しきんかんり): Quản lý tiền vốn ⚫︎ キャッシュフロー管理 (kyasshufurō kanri): Quản lý dòng tiền (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 財務管理 (ざいむかんり): Quản lý tài chính

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 倒産 (とうさん): Phá sản (khi không thể quản lý dòng tiền) ⚫︎ 債務超過 (さいむちょうか): Vỡ nợ (nợ vượt quá tài sản)

Ví dụ câu 1

資金繰りが悪化し、会社は倒産の危機に瀕していた。 ・Bản dịch: Tình hình quản lý dòng tiền xấu đi, và công ty đang đứng trước bờ vực phá sản. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả nghiêm trọng khi 資金繰り資金繰り không được quản lý tốt.

Ví dụ câu 2

資金繰りの改善策として、売掛金の回収を早めた。 ・Bản dịch: Để cải thiện việc quản lý dòng tiền, chúng tôi đã đẩy nhanh việc thu hồi các khoản phải thu. ・Giải thích: Câu này đưa ra một ví dụ về một biện pháp để cải thiện 資金繰り資金繰り.

Nguồn gốc

資金繰り資金繰り là một thuật ngữ kết hợp hai từ: 資金 (しきん - shikin) có nghĩa là tiền vốn hoặc tiền, và 繰り (くり - kuri) có nghĩa là xoay vòng, vận hành. Thuật ngữ này có nguồn gốc trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, để diễn tả quá trình quản lý dòng tiền của một doanh nghiệp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud