Nihongo

資金繰りしきんぐりshikinguri
- xoay vòng vốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKINGU

RI

資金繰り (しきんぐり, phiên âm: shikinguri) có nghĩa là "xoay vòng vốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xoay vòng vốn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud