Nihongo

中小企業(ちゅうしょうきぎょう、chuushoうkigiょう)
- doanh nghiệp vừa và nhỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHOUKIGIょU

中小企業

ちゅうしょうきぎょう

中小企業 (ちゅうしょうきぎょう, phiên âm: chuushoうkigiょう) có nghĩa là "doanh nghiệp vừa và nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:doanh nghiệp vừa và nhỏ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中小企業, được đọc là ちゅうしょうきぎょう, có nghĩa là "doanh nghiệp vừa và nhỏ" hoặc "công ty vừa và nhỏ". Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các công ty có quy mô nhỏ hơn so với các công ty lớn (được gọi là 大企業 - だいきぎょう). Quy mô của 中小企業中小企業 thường được xác định dựa trên số lượng nhân viên và/hoặc vốn điều lệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本には多くの中小企業があります。 ・ Dịch: Có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Nhật Bản. ⚫︎ あの会社は中小企業向けのサービスを提供しています。 ・ Dịch: Công ty đó cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. ⚫︎ 中小企業中小企業 の経営者は、様々な課題に直面しています。 ・ Dịch: Các nhà quản lý của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang phải đối mặt với nhiều thách thức khác nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 中小企業中小企業 trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn nói về các công ty có quy mô vừa và nhỏ. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi thảo luận về nền kinh tế, chính sách kinh doanh, hoặc các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 中小企業 ⚫︎ Hiragana: ちゅうしょうきぎょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương đương: ⚫︎ 小規模事業者 (しょうきぼじぎょうしゃ): "doanh nghiệp quy mô nhỏ" (thường nhỏ hơn cả 中小企業中小企業) ⚫︎ 零細企業 (れいさいきぎょう): "doanh nghiệp siêu nhỏ" (rất nhỏ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大企業 (だいきぎょう): "doanh nghiệp lớn"

Ví dụ câu 1

彼は中小企業で働いています。 ・ Bản dịch: Anh ấy làm việc trong một doanh nghiệp vừa và nhỏ. ・ Giải thích: Câu này đơn giản cho biết công việc của một người ở một công ty vừa và nhỏ.

Ví dụ câu 2

政府は中小企業を支援するための政策を実施している。 ・ Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. ・ Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ 中小企業中小企業.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra từ sự kết hợp của ba chữ Kanji: 中 (chū - vừa, giữa), 小 (shō - nhỏ), và 企業 (kigyō - doanh nghiệp). Việc phân loại doanh nghiệp dựa trên quy mô đã dẫn đến việc sử dụng thuật ngữ này để phân biệt với các doanh nghiệp lớn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud