途切れます(とぎれます、togiremasu)
- gián đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOGI
途切
とぎ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
途切れます (とぎれます, phiên âm: togiremasu) có nghĩa là "gián đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | gián đoạn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:togiremasu
Hiragana:とぎれます
Thể lịch sự (ます形) | とぎれます途切れます。be interrupted. |
Thể từ điển (辞書形) | 途切れるbe interrupted |
Thể liên dụng (て形) | 途切れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 途切れないnot be interrupted |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 途切れたbe interruptedded |
Thể kết thúc (終止形) | 途切れる。be interrupted. |
Thể điều kiện (仮定形) | 途切れればif be interrupted |
Thể ý chí (意志形) | 途切れよう !let's be interrupted |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 途切れろ !be interrupted ! |