Nihongo

途切れます(とぎれます、togiremasu)
- gián đoạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOGI

途切

とぎ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

途切れます (とぎれます, phiên âm: togiremasu) có nghĩa là "gián đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:gián đoạn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:togiremasu

Hiragana:とぎれます

Thể lịch sự
(ます形)
とぎれます途切れます。be interrupted.
Thể từ điển
(辞書形)
途切れるbe interrupted
Thể liên dụng
(て形)
途切れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
途切れないnot be interrupted

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
途切れたbe interruptedded
Thể kết thúc
(終止形)
途切れる。be interrupted.
Thể điều kiện
(仮定形)
途切れればif be interrupted
Thể ý chí
(意志形)
途切れよう !let's be interrupted
Thể mệnh lệnh
(命令形)
途切れろ !be interrupted !
Giải thích AI
Ý nghĩa

途切れます có nghĩa là bị gián đoạn, bị đứt đoạn, ngừng lại hoặc ngắt quãng. Nó diễn tả trạng thái của một sự việc nào đó không còn tiếp diễn liên tục, mà bị dừng lại, bị ngắt quãng hoặc bị chấm dứt. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc đứt đoạn trong một cuộc trò chuyện, đến việc ngừng hoạt động của một hệ thống, hoặc sự gián đoạn của một dòng chảy. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mất kết nối, sự kết thúc hoặc sự thiếu liên tục. Dạng động từ này là dạng chia thể ます của động từ gốc là 途切れる. Các dạng chia khác của động từ này bao gồm: 途切れない (không bị gián đoạn), 途切れた (đã bị gián đoạn), [途切れます] (sẽ bị gián đoạn), 途切らせる (làm cho gián đoạn).

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話が途切れました。 Dịch: Điện thoại bị ngắt. ⚫︎話が途切れました。 Dịch: Câu chuyện bị gián đoạn. ⚫︎電波が途切れて、よく聞こえません。 Dịch: Sóng bị ngắt, không nghe rõ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [途切れます] trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự gián đoạn. Ví dụ: ⚫︎ Khi cuộc trò chuyện bị ngắt do mất kết nối mạng hoặc điện thoại. ⚫︎ Khi một chương trình phát sóng bị gián đoạn. ⚫︎ Khi một dòng sông hoặc con đường bị chặn hoặc bị cắt ngang. ⚫︎ Khi một sự kiện không còn tiếp tục. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần kết hợp [途切れます] với các từ khác để diễn tả chính xác ý nghĩa của bạn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là とぎれます. Kanji là 途切れます, tuy nhiên, bạn có thể chỉ sử dụng hiragana nếu bạn chưa quen với chữ Kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là れます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 途絶えます (絶えます): bị ngừng, bị cắt đứt (thường dùng cho các sự kiện, dòng chảy). ⚫︎ 中断します (ちゅうだんします): bị gián đoạn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều trường hợp). ⚫︎ 途絶える (とだえる): ngừng, không còn tiếp tục (dạng động từ gốc). ⚫︎ 途切れる (とぎれる): bị gián đoạn, ngắt quãng. (tương tự)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 続きます (つづきます): tiếp tục. ⚫︎ 継続します (けいぞくします): tiếp diễn, tiếp tục. ⚫︎ 繋がります (つながります): kết nối, liên kết.

Ví dụ câu 1

インターネットが途切れて、困りました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp rắc rối vì internet bị ngắt. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự khó chịu khi kết nối internet bị gián đoạn.

Ví dụ câu 2

会議中に電話が途切れました。 ・Bản dịch: Điện thoại bị ngắt trong cuộc họp. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống cuộc gọi bị gián đoạn trong lúc đang họp.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 途 (to, nghĩa là "con đường", "lộ trình") và chữ 切れる (kireru, nghĩa là "cắt", "đứt"). Ý nghĩa là con đường hoặc lộ trình bị đứt đoạn, bị gián đoạn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud